Cheongdo (청도) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Cheongdo (청도) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:29
Chuyến cuối (Ngày thường)23:46
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2906:57Mugunghwa 115228 phút4,800 won
07:1607:37ITX-Saemaeul 100421 phút4,800 won
07:3808:03Mugunghwa 115425 phút4,800 won
08:1608:47ITX-Maum 190231 phút4,800 won
08:3709:02ITX-Maum 113225 phút4,800 won
09:1709:41ITX-Saemaeul 100824 phút4,800 won
09:3109:52ITX-Saemaeul 111221 phút4,800 won
09:4110:10Mugunghwa 195229 phút4,800 won
10:0110:26Mugunghwa 119225 phút4,800 won
10:4811:24Mugunghwa 115636 phút4,800 won
11:2711:52Mugunghwa 115825 phút4,800 won
12:2313:05Mugunghwa 195442 phút4,800 won
12:5013:14ITX-Saemaeul 101024 phút4,800 won
13:3114:01ITX-Maum 114230 phút4,800 won
13:4014:08Mugunghwa 116028 phút4,800 won
13:5314:22ITX-Maum 190429 phút4,800 won
14:0914:33ITX-Saemaeul 101224 phút4,800 won
14:3314:58Mugunghwa 116225 phút4,800 won
15:3515:57ITX-Maum 101422 phút4,800 won
16:2816:52Mugunghwa 116424 phút4,800 won
17:1817:43Mugunghwa 119425 phút4,800 won
18:1918:43ITX-Saemaeul 102024 phút4,800 won
19:1919:40ITX-Maum 113421 phút4,800 won
19:2419:49Mugunghwa 116625 phút4,800 won
19:5920:29ITX-Maum 114430 phút
20:1520:48Mugunghwa 195633 phút4,800 won
21:0821:33ITX-Maum 113625 phút4,800 won
22:0722:35Mugunghwa 119628 phút4,800 won
23:2800:00Mugunghwa 195832 phút4,800 won
23:4600:11ITX-Saemaeul 114625 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2906:57Mugunghwa 115228 phút4,800 won
07:1607:37ITX-Saemaeul 100421 phút4,800 won
07:3808:03Mugunghwa 115425 phút4,800 won
08:1608:47ITX-Maum 190231 phút4,800 won
08:3709:02ITX-Maum 113225 phút4,800 won
09:1709:41ITX-Saemaeul 100824 phút4,800 won
09:3109:52ITX-Saemaeul 111221 phút4,800 won
09:4110:10Mugunghwa 195229 phút4,800 won
10:0110:26Mugunghwa 119225 phút4,800 won
10:4811:24Mugunghwa 115636 phút4,800 won
11:2711:52Mugunghwa 115825 phút4,800 won
12:2313:05Mugunghwa 195442 phút4,800 won
12:5013:14ITX-Saemaeul 101024 phút4,800 won
13:3114:01ITX-Maum 114230 phút4,800 won
13:4014:08Mugunghwa 116028 phút4,800 won
13:5314:22ITX-Maum 190429 phút4,800 won
14:0914:33ITX-Saemaeul 101224 phút4,800 won
14:3314:58Mugunghwa 116225 phút4,800 won
15:3515:57ITX-Maum 101422 phút4,800 won
16:2816:52Mugunghwa 116424 phút4,800 won
17:1817:43Mugunghwa 119425 phút4,800 won
18:1918:43ITX-Saemaeul 102024 phút4,800 won
19:1919:40ITX-Maum 113421 phút4,800 won
19:2419:49Mugunghwa 116625 phút4,800 won
19:5920:29ITX-Maum 114430 phút
20:1520:48Mugunghwa 195633 phút4,800 won
21:0821:33ITX-Maum 113625 phút4,800 won
22:0722:35Mugunghwa 119628 phút4,800 won
23:2800:00Mugunghwa 195832 phút4,800 won
23:4600:11ITX-Saemaeul 114625 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.