Cheongdo (청도) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Cheongdo (청도) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:29
Chuyến cuối (Ngày thường)19:24
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất3 giờ 51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2911:15Mugunghwa 11524 giờ 46 phút34,900 won
07:1611:07ITX-Saemaeul 10043 giờ 51 phút34,900 won
07:3812:11Mugunghwa 11544 giờ 33 phút34,900 won
09:1713:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 5 phút34,900 won
09:3113:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 0 phút34,900 won
10:4815:32Mugunghwa 11564 giờ 44 phút34,900 won
11:2715:59Mugunghwa 11584 giờ 32 phút34,900 won
12:5016:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 9 phút34,900 won
13:4018:10Mugunghwa 11604 giờ 30 phút34,900 won
14:0918:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 6 phút34,900 won
14:3319:25Mugunghwa 11624 giờ 52 phút34,900 won
15:3519:58ITX-Maum 10144 giờ 23 phút34,900 won
16:2821:02Mugunghwa 11644 giờ 34 phút34,900 won
18:1922:29ITX-Saemaeul 10204 giờ 10 phút34,900 won
19:2423:54Mugunghwa 11664 giờ 30 phút34,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2911:15Mugunghwa 11524 giờ 46 phút34,900 won
07:1611:07ITX-Saemaeul 10043 giờ 51 phút34,900 won
07:3812:11Mugunghwa 11544 giờ 33 phút34,900 won
09:1713:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 5 phút34,900 won
09:3113:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 0 phút34,900 won
10:4815:32Mugunghwa 11564 giờ 44 phút34,900 won
11:2715:59Mugunghwa 11584 giờ 32 phút34,900 won
12:5016:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 9 phút34,900 won
13:4018:10Mugunghwa 11604 giờ 30 phút34,900 won
14:0918:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 6 phút34,900 won
14:3319:25Mugunghwa 11624 giờ 52 phút34,900 won
15:3519:58ITX-Maum 10144 giờ 23 phút34,900 won
16:2821:02Mugunghwa 11644 giờ 34 phút34,900 won
18:1922:29ITX-Saemaeul 10204 giờ 10 phút34,900 won
19:2423:54Mugunghwa 11664 giờ 30 phút34,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.