Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Osong (오송) | 07:07 | 22:50 | 12 | 6 phút |
| Jochiwon (조치원) | 07:07 | 22:50 | 11 | 12 phút |
| Cheonan (천안) | 10:46 | 10:46 | 1 | 35 phút |
| Daejeon (대전) | 07:07 | 22:50 | 9 | 39 phút |
| Seodaejeon (서대전) | 09:39 | 18:42 | 2 | 44 phút |
| Pyeongtaek (평택) | 10:46 | 10:46 | 1 | 49 phút |
| Suwon (수원) | 10:46 | 10:46 | 1 | 1 giờ 9 phút |
| Nonsan (논산) | 09:39 | 18:42 | 2 | 1 giờ 20 phút |
| Jecheon (제천) | 06:48 | 21:53 | 12 | 1 giờ 25 phút |
| Yeongdeungpo (영등포) | 10:46 | 10:46 | 1 | 1 giờ 35 phút |
| Iksan (익산) | 09:39 | 18:42 | 2 | 1 giờ 49 phút |
| Seoul (서울) | 10:46 | 10:46 | 1 | 1 giờ 50 phút |
| Gimcheon (김천) | 08:31 | 19:35 | 2 | 1 giờ 51 phút |
| Gumi (구미) | 08:31 | 19:35 | 2 | 2 giờ 6 phút |
| Yeongju (영주) | 08:41 | 20:59 | 2 | 2 giờ 13 phút |
| Jeonju (전주) | 09:39 | 09:39 | 1 | 2 giờ 13 phút |
| Jeongeup (정읍) | 18:42 | 18:42 | 1 | 2 giờ 18 phút |
| Daegu (대구) | 08:31 | 19:35 | 2 | 2 giờ 39 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 08:31 | 19:35 | 2 | 2 giờ 45 phút |
| Gwangju (광주) | 18:42 | 18:42 | 1 | 2 giờ 58 phút |
| Namwon (남원) | 09:39 | 09:39 | 1 | 2 giờ 59 phút |
| Suncheon (순천) | 09:39 | 09:39 | 1 | 3 giờ 39 phút |
| Yeosuexpo (여수EXPO) | 09:39 | 09:39 | 1 | 4 giờ 7 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.