Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Osong (오송)07:0722:50126 phút
Jochiwon (조치원)07:0722:501112 phút
Cheonan (천안)10:4610:46135 phút
Daejeon (대전)07:0722:50939 phút
Seodaejeon (서대전)09:3918:42244 phút
Pyeongtaek (평택)10:4610:46149 phút
Suwon (수원)10:4610:4611 giờ 9 phút
Nonsan (논산)09:3918:4221 giờ 20 phút
Jecheon (제천)06:4821:53121 giờ 25 phút
Yeongdeungpo (영등포)10:4610:4611 giờ 35 phút
Iksan (익산)09:3918:4221 giờ 49 phút
Seoul (서울)10:4610:4611 giờ 50 phút
Gimcheon (김천)08:3119:3521 giờ 51 phút
Gumi (구미)08:3119:3522 giờ 6 phút
Yeongju (영주)08:4120:5922 giờ 13 phút
Jeonju (전주)09:3909:3912 giờ 13 phút
Jeongeup (정읍)18:4218:4212 giờ 18 phút
Daegu (대구)08:3119:3522 giờ 39 phút
Dongdaegu Station (동대구)08:3119:3522 giờ 45 phút
Gwangju (광주)18:4218:4212 giờ 58 phút
Namwon (남원)09:3909:3912 giờ 59 phút
Suncheon (순천)09:3909:3913 giờ 39 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)09:3909:3914 giờ 7 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.