Cheongju (청주) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 07:37 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 08:41 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 30 phút | 7,000 won |
| 09:25 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 27 phút | |
| 12:06 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 13:51 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 25 phút | 10,400 won |
| 15:52 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 28 phút | |
| 18:26 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 33 phút | 10,400 won |
| 19:28 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 19:46 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 26 phút | 7,000 won |
| 20:59 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 29 phút | 7,000 won |
| 21:53 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 26 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 07:37 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 30 phút | 10,400 won |
| 08:41 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 30 phút | 7,000 won |
| 09:25 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 27 phút | |
| 12:06 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 29 phút | 10,400 won |
| 13:51 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 25 phút | 10,400 won |
| 15:52 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 28 phút | |
| 18:26 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 33 phút | 10,400 won |
| 19:28 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
| 19:46 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 26 phút | 7,000 won |
| 20:59 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 29 phút | 7,000 won |
| 21:53 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 26 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.