Cheongju (청주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Cheongju (청주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:07
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0707:55Mugunghwa 175248 phút4,800 won
08:3109:13Mugunghwa 430242 phút3,100 won
12:4213:24Mugunghwa 175442 phút4,800 won
14:4315:25Mugunghwa 175642 phút4,800 won
15:1515:54ITX-Maum 170239 phút4,800 won
16:5517:38Mugunghwa 175843 phút4,800 won
19:3520:20Mugunghwa 430445 phút3,100 won
20:4521:27Mugunghwa 176042 phút4,800 won
22:5023:32Mugunghwa 176242 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0707:55Mugunghwa 175248 phút4,800 won
08:3109:13Mugunghwa 430242 phút3,100 won
12:4213:24Mugunghwa 175442 phút4,800 won
14:4315:25Mugunghwa 175642 phút4,800 won
15:1515:54ITX-Maum 170239 phút4,800 won
16:5517:38Mugunghwa 175843 phút4,800 won
19:3520:20Mugunghwa 430445 phút3,100 won
20:4521:27Mugunghwa 176042 phút4,800 won
22:5023:32Mugunghwa 176242 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.