Cheongju (청주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:07 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:07 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 48 phút | 4,800 won |
| 08:31 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 42 phút | 3,100 won |
| 12:42 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 42 phút | 4,800 won |
| 14:43 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 42 phút | 4,800 won |
| 15:15 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 39 phút | 4,800 won |
| 16:55 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 43 phút | 4,800 won |
| 19:35 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 45 phút | 3,100 won |
| 20:45 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 42 phút | 4,800 won |
| 22:50 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 42 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:07 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 48 phút | 4,800 won |
| 08:31 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 42 phút | 3,100 won |
| 12:42 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 42 phút | 4,800 won |
| 14:43 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 42 phút | 4,800 won |
| 15:15 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 39 phút | 4,800 won |
| 16:55 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 43 phút | 4,800 won |
| 19:35 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 45 phút | 3,100 won |
| 20:45 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 42 phút | 4,800 won |
| 22:50 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 42 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.