Daejeon (대전) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0506:47Mugunghwa 175142 phút4,800 won
06:5507:36Mugunghwa 175341 phút4,800 won
07:5408:39Mugunghwa 430145 phút3,100 won
11:2312:04Mugunghwa 175541 phút4,800 won
13:1113:49ITX-Maum 170138 phút4,800 won
17:4318:25Mugunghwa 175742 phút4,800 won
18:4519:27Mugunghwa 175942 phút4,800 won
20:1020:57Mugunghwa 430347 phút3,100 won
21:1021:52Mugunghwa 176142 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0506:47Mugunghwa 175142 phút4,800 won
06:5507:36Mugunghwa 175341 phút4,800 won
07:5408:39Mugunghwa 430145 phút3,100 won
11:2312:04Mugunghwa 175541 phút4,800 won
13:1113:49ITX-Maum 170138 phút4,800 won
17:4318:25Mugunghwa 175742 phút4,800 won
18:4519:27Mugunghwa 175942 phút4,800 won
20:1020:57Mugunghwa 430347 phút3,100 won
21:1021:52Mugunghwa 176142 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.