Cheongju (청주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:07 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:07 | 07:13 | Mugunghwa 1752 | 6 phút | 4,800 won |
| 08:31 | 08:37 | Mugunghwa 4302 | 6 phút | 2,600 won |
| 09:39 | 09:45 | ITX-Maum 1541 | 6 phút | |
| 10:46 | 10:52 | Mugunghwa 1182 | 6 phút | 2,600 won |
| 12:42 | 12:48 | Mugunghwa 1754 | 6 phút | 4,800 won |
| 14:43 | 14:49 | Mugunghwa 1756 | 6 phút | 4,800 won |
| 15:15 | 15:21 | ITX-Maum 1702 | 6 phút | 4,800 won |
| 16:55 | 17:01 | Mugunghwa 1758 | 6 phút | 4,800 won |
| 18:42 | 18:48 | ITX-Maum 1331 | 6 phút | |
| 19:35 | 19:41 | Mugunghwa 4304 | 6 phút | 2,600 won |
| 20:45 | 20:51 | Mugunghwa 1760 | 6 phút | 4,800 won |
| 22:50 | 22:56 | Mugunghwa 1762 | 6 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:07 | 07:13 | Mugunghwa 1752 | 6 phút | 4,800 won |
| 08:31 | 08:37 | Mugunghwa 4302 | 6 phút | 2,600 won |
| 09:39 | 09:45 | ITX-Maum 1541 | 6 phút | |
| 10:46 | 10:52 | Mugunghwa 1182 | 6 phút | 2,600 won |
| 12:42 | 12:48 | Mugunghwa 1754 | 6 phút | 4,800 won |
| 14:43 | 14:49 | Mugunghwa 1756 | 6 phút | 4,800 won |
| 15:15 | 15:21 | ITX-Maum 1702 | 6 phút | 4,800 won |
| 16:55 | 17:01 | Mugunghwa 1758 | 6 phút | 4,800 won |
| 18:42 | 18:48 | ITX-Maum 1331 | 6 phút | |
| 19:35 | 19:41 | Mugunghwa 4304 | 6 phút | 2,600 won |
| 20:45 | 20:51 | Mugunghwa 1760 | 6 phút | 4,800 won |
| 22:50 | 22:56 | Mugunghwa 1762 | 6 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.