Cheongju (청주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Cheongju (청주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:07
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0707:13Mugunghwa 17526 phút4,800 won
08:3108:37Mugunghwa 43026 phút2,600 won
09:3909:45ITX-Maum 15416 phút
10:4610:52Mugunghwa 11826 phút2,600 won
12:4212:48Mugunghwa 17546 phút4,800 won
14:4314:49Mugunghwa 17566 phút4,800 won
15:1515:21ITX-Maum 17026 phút4,800 won
16:5517:01Mugunghwa 17586 phút4,800 won
18:4218:48ITX-Maum 13316 phút
19:3519:41Mugunghwa 43046 phút2,600 won
20:4520:51Mugunghwa 17606 phút4,800 won
22:5022:56Mugunghwa 17626 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0707:13Mugunghwa 17526 phút4,800 won
08:3108:37Mugunghwa 43026 phút2,600 won
09:3909:45ITX-Maum 15416 phút
10:4610:52Mugunghwa 11826 phút2,600 won
12:4212:48Mugunghwa 17546 phút4,800 won
14:4314:49Mugunghwa 17566 phút4,800 won
15:1515:21ITX-Maum 17026 phút4,800 won
16:5517:01Mugunghwa 17586 phút4,800 won
18:4218:48ITX-Maum 13316 phút
19:3519:41Mugunghwa 43046 phút2,600 won
20:4520:51Mugunghwa 17606 phút4,800 won
22:5022:56Mugunghwa 17626 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.