Osong (오송) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 06:47 | Mugunghwa 1751 | 6 phút | 4,800 won |
| 07:30 | 07:36 | Mugunghwa 1753 | 6 phút | 4,800 won |
| 08:33 | 08:39 | Mugunghwa 4301 | 6 phút | 2,600 won |
| 09:18 | 09:24 | ITX-Maum 1332 | 6 phút | |
| 11:58 | 12:04 | Mugunghwa 1755 | 6 phút | 4,800 won |
| 13:43 | 13:49 | ITX-Maum 1701 | 6 phút | 4,800 won |
| 15:44 | 15:50 | ITX-Maum 1542 | 6 phút | |
| 18:19 | 18:25 | Mugunghwa 1757 | 6 phút | 4,800 won |
| 19:21 | 19:27 | Mugunghwa 1759 | 6 phút | 4,800 won |
| 19:38 | 19:44 | Mugunghwa 1181 | 6 phút | 2,600 won |
| 20:51 | 20:57 | Mugunghwa 4303 | 6 phút | 2,600 won |
| 21:46 | 21:52 | Mugunghwa 1761 | 6 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 06:47 | Mugunghwa 1751 | 6 phút | 4,800 won |
| 07:30 | 07:36 | Mugunghwa 1753 | 6 phút | 4,800 won |
| 08:33 | 08:39 | Mugunghwa 4301 | 6 phút | 2,600 won |
| 09:18 | 09:24 | ITX-Maum 1332 | 6 phút | |
| 11:58 | 12:04 | Mugunghwa 1755 | 6 phút | 4,800 won |
| 13:43 | 13:49 | ITX-Maum 1701 | 6 phút | 4,800 won |
| 15:44 | 15:50 | ITX-Maum 1542 | 6 phút | |
| 18:19 | 18:25 | Mugunghwa 1757 | 6 phút | 4,800 won |
| 19:21 | 19:27 | Mugunghwa 1759 | 6 phút | 4,800 won |
| 19:38 | 19:44 | Mugunghwa 1181 | 6 phút | 2,600 won |
| 20:51 | 20:57 | Mugunghwa 4303 | 6 phút | 2,600 won |
| 21:46 | 21:52 | Mugunghwa 1761 | 6 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.