Cheongjugonghang (청주공항): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 06:54 | 22:38 | 9 | 51 phút |
| Jecheon (제천) | 07:01 | 22:05 | 12 | 1 giờ 12 phút |
| Yeongju (영주) | 08:53 | 21:12 | 2 | 2 giờ 0 phút |
| Iksan (익산) | 09:27 | 18:30 | 2 | 2 giờ 1 phút |
| Seoul (서울) | 10:34 | 10:34 | 1 | 2 giờ 2 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 08:18 | 19:22 | 2 | 2 giờ 58 phút |
| Suncheon (순천) | 09:27 | 09:27 | 1 | 3 giờ 51 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.