Cheongjugonghang (청주공항) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 1 phút | 5,900 won |
| 08:18 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 55 phút | 3,900 won |
| 12:30 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 54 phút | 5,900 won |
| 14:31 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 54 phút | 5,900 won |
| 15:03 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 51 phút | 5,900 won |
| 16:43 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 55 phút | 5,900 won |
| 19:22 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 58 phút | 3,900 won |
| 20:33 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 54 phút | 5,900 won |
| 22:38 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 54 phút | 5,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 1 phút | 5,900 won |
| 08:18 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 55 phút | 3,900 won |
| 12:30 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 54 phút | 5,900 won |
| 14:31 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 54 phút | 5,900 won |
| 15:03 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 51 phút | 5,900 won |
| 16:43 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 55 phút | 5,900 won |
| 19:22 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 58 phút | 3,900 won |
| 20:33 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 54 phút | 5,900 won |
| 22:38 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 54 phút | 5,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.