Cheongjugonghang (청주공항) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Cheongjugonghang (청주공항) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:01
Chuyến cuối (Ngày thường)22:05
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0108:20Mugunghwa 17511 giờ 19 phút9,200 won
07:5009:07Mugunghwa 17531 giờ 17 phút9,200 won
08:5310:11Mugunghwa 43011 giờ 18 phút6,200 won
09:3810:52ITX-Maum 13321 giờ 14 phút
12:1813:35Mugunghwa 17551 giờ 17 phút9,200 won
14:0415:16ITX-Maum 17011 giờ 12 phút9,200 won
16:0417:20ITX-Maum 15421 giờ 16 phút
18:3819:59Mugunghwa 17571 giờ 21 phút9,200 won
19:4120:55Mugunghwa 17591 giờ 14 phút9,200 won
19:5821:12Mugunghwa 11811 giờ 14 phút6,200 won
21:1222:28Mugunghwa 43031 giờ 16 phút6,200 won
22:0523:19Mugunghwa 17611 giờ 14 phút9,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0108:20Mugunghwa 17511 giờ 19 phút9,200 won
07:5009:07Mugunghwa 17531 giờ 17 phút9,200 won
08:5310:11Mugunghwa 43011 giờ 18 phút6,200 won
09:3810:52ITX-Maum 13321 giờ 14 phút
12:1813:35Mugunghwa 17551 giờ 17 phút9,200 won
14:0415:16ITX-Maum 17011 giờ 12 phút9,200 won
16:0417:20ITX-Maum 15421 giờ 16 phút
18:3819:59Mugunghwa 17571 giờ 21 phút9,200 won
19:4120:55Mugunghwa 17591 giờ 14 phút9,200 won
19:5821:12Mugunghwa 11811 giờ 14 phút6,200 won
21:1222:28Mugunghwa 43031 giờ 16 phút6,200 won
22:0523:19Mugunghwa 17611 giờ 14 phút9,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.