Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Chuncheon (춘천): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Chuncheon (춘천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:55
Chuyến cuối (Ngày thường)23:07
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5506:53ITX-Cheongchun 200158 phút8,600 won
06:5607:54ITX-Cheongchun 200358 phút8,600 won
08:1009:09ITX-Cheongchun 200559 phút8,600 won
09:1010:08ITX-Cheongchun 200758 phút8,600 won
10:3011:26ITX-Cheongchun 200956 phút8,600 won
11:1412:11ITX-Cheongchun 201157 phút8,600 won
12:1813:15ITX-Cheongchun 201357 phút8,600 won
13:0614:09ITX-Cheongchun 20151 giờ 3 phút8,600 won
14:2115:18ITX-Cheongchun 201757 phút8,600 won
15:3716:34ITX-Cheongchun 201957 phút8,600 won
16:1517:18ITX-Cheongchun 20211 giờ 3 phút8,600 won
17:1818:17ITX-Cheongchun 202359 phút8,600 won
18:1819:23ITX-Cheongchun 20251 giờ 5 phút8,600 won
19:1720:22ITX-Cheongchun 20271 giờ 5 phút8,600 won
20:1721:22ITX-Cheongchun 20291 giờ 5 phút8,600 won
20:4921:54ITX-Cheongchun 20311 giờ 5 phút8,600 won
21:3822:36ITX-Cheongchun 203358 phút8,600 won
23:0700:04ITX-Cheongchun 203557 phút8,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3207:33ITX-Cheongchun 20511 giờ 1 phút8,600 won
07:1908:20ITX-Cheongchun 20531 giờ 1 phút8,600 won
08:0909:09ITX-Cheongchun 20551 giờ 0 phút8,600 won
08:4309:43ITX-Cheongchun 20571 giờ 0 phút8,600 won
09:0610:06ITX-Cheongchun 20591 giờ 0 phút8,600 won
09:3910:40ITX-Cheongchun 20611 giờ 1 phút8,600 won
10:1111:06ITX-Cheongchun 206355 phút8,600 won
10:4411:45ITX-Cheongchun 20651 giờ 1 phút8,600 won
11:1312:11ITX-Cheongchun 206758 phút8,600 won
11:4612:45ITX-Cheongchun 206959 phút8,600 won
12:2513:24ITX-Cheongchun 207159 phút8,600 won
13:1114:12ITX-Cheongchun 20731 giờ 1 phút8,600 won
14:3315:33ITX-Cheongchun 20751 giờ 0 phút8,600 won
15:0416:02ITX-Cheongchun 207758 phút8,600 won
15:3216:34ITX-Cheongchun 20791 giờ 2 phút8,600 won
16:0417:05ITX-Cheongchun 20811 giờ 1 phút8,600 won
16:3917:38ITX-Cheongchun 208359 phút8,600 won
17:0318:05ITX-Cheongchun 20851 giờ 2 phút8,600 won
17:4918:49ITX-Cheongchun 20871 giờ 0 phút8,600 won
18:1619:16ITX-Cheongchun 20891 giờ 0 phút8,600 won
19:1720:17ITX-Cheongchun 20911 giờ 0 phút8,600 won
19:5921:00ITX-Cheongchun 20931 giờ 1 phút8,600 won
20:1721:18ITX-Cheongchun 20951 giờ 1 phút8,600 won
20:5521:53ITX-Cheongchun 209758 phút8,600 won
21:4022:40ITX-Cheongchun 20991 giờ 0 phút8,600 won
22:4823:45ITX-Cheongchun 210157 phút8,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.