Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Dogye (도계): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:44 | Mugunghwa 1671 | 4 giờ 10 phút | 24,100 won |
| 09:51 | 13:45 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 54 phút | 24,100 won |
| 12:16 | 16:22 | Mugunghwa 1675 | 4 giờ 6 phút | 24,100 won |
| 17:08 | 20:29 | ITX-Maum 1641 | 3 giờ 21 phút | 24,100 won |
| 19:10 | 23:11 | Mugunghwa 1677 | 4 giờ 1 phút | 24,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:44 | Mugunghwa 1671 | 4 giờ 10 phút | 24,100 won |
| 09:51 | 13:45 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 54 phút | 24,100 won |
| 12:16 | 16:22 | Mugunghwa 1675 | 4 giờ 6 phút | 24,100 won |
| 17:08 | 20:29 | ITX-Maum 1641 | 3 giờ 21 phút | 24,100 won |
| 19:10 | 23:11 | Mugunghwa 1677 | 4 giờ 1 phút | 24,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.