Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Dunnae (둔내): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:05 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 5 phút | 15,200 won |
| 08:19 | 09:28 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 10:15 | 11:22 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 7 phút | 15,200 won |
| 13:16 | 14:25 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 14:40 | 15:47 | KTX-Eum 859 | 1 giờ 7 phút | 15,200 won |
| 16:32 | 17:43 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 11 phút | 15,200 won |
| 17:25 | 18:34 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 18:41 | 19:43 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 2 phút | 15,200 won |
| 19:21 | 20:33 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 12 phút | 15,200 won |
| 21:52 | 23:04 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 12 phút | 15,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:05 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 5 phút | 15,200 won |
| 08:19 | 09:28 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 08:52 | 10:00 | KTX-Eum 855 | 1 giờ 8 phút | 15,200 won |
| 10:15 | 11:22 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 7 phút | 15,200 won |
| 12:01 | 13:02 | KTX-Eum 857 | 1 giờ 1 phút | 15,200 won |
| 13:16 | 14:25 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 14:40 | 15:47 | KTX-Eum 859 | 1 giờ 7 phút | 15,200 won |
| 16:32 | 17:43 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 11 phút | 15,200 won |
| 17:25 | 18:34 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 9 phút | 15,200 won |
| 18:41 | 19:43 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 2 phút | 15,200 won |
| 19:21 | 20:33 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 12 phút | 15,200 won |
| 21:52 | 23:04 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 12 phút | 15,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.