Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Seokbul (석불): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 08:29 | Mugunghwa 1671 | 55 phút | 6,300 won |
| 12:16 | 13:12 | Mugunghwa 1675 | 56 phút | 6,300 won |
| 19:10 | 20:05 | Mugunghwa 1677 | 55 phút | 6,300 won |
| 20:32 | 21:23 | Mugunghwa 1651 | 51 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 08:29 | Mugunghwa 1671 | 55 phút | 6,300 won |
| 12:16 | 13:12 | Mugunghwa 1675 | 56 phút | 6,300 won |
| 19:10 | 20:05 | Mugunghwa 1677 | 55 phút | 6,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.