Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Yangdong (양동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 07:30 | ITX-Maum 1601 | 52 phút | 8,400 won |
| 07:34 | 08:43 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 9 phút | 7,300 won |
| 09:51 | 10:40 | Mugunghwa 1673 | 49 phút | 7,300 won |
| 10:40 | 11:32 | ITX-Maum 1611 | 52 phút | 8,400 won |
| 12:16 | 13:26 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 10 phút | 7,300 won |
| 14:48 | 15:41 | ITX-Maum 1603 | 53 phút | 8,400 won |
| 17:38 | 18:32 | ITX-Maum 1613 | 54 phút | 8,400 won |
| 19:10 | 20:19 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 9 phút | 7,300 won |
| 20:32 | 21:37 | Mugunghwa 1651 | 1 giờ 5 phút | 8,400 won |
| 22:00 | 22:55 | Mugunghwa 1661 | 55 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 07:30 | ITX-Maum 1601 | 52 phút | 8,400 won |
| 07:34 | 08:43 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 9 phút | 7,300 won |
| 09:51 | 10:40 | Mugunghwa 1673 | 49 phút | 7,300 won |
| 10:40 | 11:32 | ITX-Maum 1611 | 52 phút | 8,400 won |
| 12:16 | 13:26 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 10 phút | 7,300 won |
| 14:48 | 15:41 | ITX-Maum 1603 | 53 phút | 8,400 won |
| 17:38 | 18:32 | ITX-Maum 1613 | 54 phút | 8,400 won |
| 19:10 | 20:19 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 9 phút | 7,300 won |
| 22:00 | 22:55 | Mugunghwa 1661 | 55 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.