Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:13
Chuyến cuối (Ngày thường)23:13
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1307:32ITX-Cheongchun 200219 phút3,000 won
08:0108:20ITX-Cheongchun 200419 phút3,000 won
08:4008:58ITX-Cheongchun 200618 phút3,000 won
09:1809:36ITX-Cheongchun 200818 phút3,000 won
10:2110:38ITX-Cheongchun 201017 phút3,000 won
11:2111:38ITX-Cheongchun 201217 phút3,000 won
12:1512:33ITX-Cheongchun 201418 phút3,000 won
13:0313:18ITX-Cheongchun 201615 phút3,000 won
14:0814:23ITX-Cheongchun 201815 phút3,000 won
15:1115:27ITX-Cheongchun 202016 phút3,000 won
15:5216:10ITX-Cheongchun 202218 phút3,000 won
17:0317:21ITX-Cheongchun 202418 phút3,000 won
17:5518:12ITX-Cheongchun 202617 phút3,000 won
19:1619:35ITX-Cheongchun 202819 phút3,000 won
19:5620:15ITX-Cheongchun 203019 phút3,000 won
20:4621:02ITX-Cheongchun 203216 phút3,000 won
22:1522:31ITX-Cheongchun 203416 phút3,000 won
23:1323:28ITX-Cheongchun 203615 phút3,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0907:25ITX-Cheongchun 205216 phút3,000 won
08:1508:31ITX-Cheongchun 205416 phút3,000 won
09:2109:37ITX-Cheongchun 205616 phút3,000 won
09:4710:04ITX-Cheongchun 205817 phút3,000 won
10:2210:37ITX-Cheongchun 206015 phút3,000 won
10:5711:13ITX-Cheongchun 206216 phút3,000 won
11:2211:38ITX-Cheongchun 206416 phút3,000 won
12:0312:21ITX-Cheongchun 206618 phút3,000 won
13:3113:47ITX-Cheongchun 206816 phút3,000 won
14:0714:23ITX-Cheongchun 207016 phút3,000 won
14:3914:57ITX-Cheongchun 207218 phút3,000 won
14:4014:57ITX-Cheongchun 207217 phút3,000 won
15:0615:23ITX-Cheongchun 207417 phút3,000 won
16:0816:27ITX-Cheongchun 207819 phút3,000 won
16:5217:09ITX-Cheongchun 208017 phút3,000 won
17:2417:43ITX-Cheongchun 208219 phút3,000 won
17:5518:11ITX-Cheongchun 208416 phút3,000 won
18:2018:35ITX-Cheongchun 208615 phút3,000 won
18:5719:13ITX-Cheongchun 208816 phút3,000 won
19:2519:44ITX-Cheongchun 209019 phút3,000 won
20:0420:20ITX-Cheongchun 209216 phút3,000 won
20:4521:03ITX-Cheongchun 209418 phút3,000 won
21:4021:59ITX-Cheongchun 209619 phút3,000 won
22:2522:41ITX-Cheongchun 209816 phút3,000 won
22:4623:03ITX-Cheongchun 210017 phút3,000 won
23:1323:29ITX-Cheongchun 210216 phút3,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.