Cheongpyeong (청평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:02 | 08:38 | ITX-Cheongchun 2006 | 36 phút | 4,500 won |
| 14:36 | 15:10 | ITX-Cheongchun 2020 | 34 phút | 4,500 won |
| 20:10 | 20:45 | ITX-Cheongchun 2032 | 35 phút | 4,500 won |
| 21:40 | 22:14 | ITX-Cheongchun 2034 | 34 phút | 4,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:14 | ITX-Cheongchun 2054 | 35 phút | 4,500 won |
| 08:45 | 09:20 | ITX-Cheongchun 2056 | 35 phút | 4,500 won |
| 09:47 | 10:21 | ITX-Cheongchun 2060 | 34 phút | 4,500 won |
| 10:48 | 11:21 | ITX-Cheongchun 2064 | 33 phút | 4,500 won |
| 11:30 | 12:02 | ITX-Cheongchun 2066 | 32 phút | 4,500 won |
| 12:55 | 13:30 | ITX-Cheongchun 2068 | 35 phút | 4,500 won |
| 16:16 | 16:51 | ITX-Cheongchun 2080 | 35 phút | 4,500 won |
| 17:44 | 18:19 | ITX-Cheongchun 2086 | 35 phút | 4,500 won |
| 18:50 | 19:24 | ITX-Cheongchun 2090 | 34 phút | 4,500 won |
| 20:09 | 20:44 | ITX-Cheongchun 2094 | 35 phút | 4,500 won |
| 21:04 | 21:39 | ITX-Cheongchun 2096 | 35 phút | 4,500 won |
| 22:13 | 22:45 | ITX-Cheongchun 2100 | 32 phút | 4,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.