Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Cheongpyeong (청평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 13:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:06 | 13:40 | ITX-Cheongchun 2015 | 34 phút | 4,500 won |
| 16:15 | 16:49 | ITX-Cheongchun 2021 | 34 phút | 4,500 won |
| 20:49 | 21:25 | ITX-Cheongchun 2031 | 36 phút | 4,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:52 | ITX-Cheongchun 2053 | 33 phút | 4,500 won |
| 08:43 | 09:16 | ITX-Cheongchun 2057 | 33 phút | 4,500 won |
| 09:39 | 10:13 | ITX-Cheongchun 2061 | 34 phút | 4,500 won |
| 11:13 | 11:45 | ITX-Cheongchun 2067 | 32 phút | 4,500 won |
| 12:25 | 12:57 | ITX-Cheongchun 2071 | 32 phút | 4,500 won |
| 13:11 | 13:45 | ITX-Cheongchun 2073 | 34 phút | 4,500 won |
| 14:33 | 15:06 | ITX-Cheongchun 2075 | 33 phút | 4,500 won |
| 15:32 | 16:07 | ITX-Cheongchun 2079 | 35 phút | 4,500 won |
| 16:39 | 17:11 | ITX-Cheongchun 2083 | 32 phút | 4,500 won |
| 17:49 | 18:22 | ITX-Cheongchun 2087 | 33 phút | 4,500 won |
| 19:59 | 20:32 | ITX-Cheongchun 2093 | 33 phút | 4,500 won |
| 20:55 | 21:27 | ITX-Cheongchun 2097 | 32 phút | 4,500 won |
Lịch trình khác
- Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
- Cheongpyeong (청평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.