Cheongso (청소) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:09 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 12 phút | 7,500 won |
| 10:03 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 1 giờ 17 phút | 7,500 won |
| 15:27 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 14 phút | 7,500 won |
| 17:02 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 18 phút | 7,500 won |
| 23:21 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 9 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:09 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 12 phút | 7,500 won |
| 10:03 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 1 giờ 17 phút | 7,500 won |
| 15:27 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 14 phút | 7,500 won |
| 17:02 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 18 phút | 7,500 won |
| 23:21 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 9 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.