Cheoram (철암) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 1 giờ 47 phút | 8,100 won |
| 12:13 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 1 giờ 46 phút | 5,500 won |
| 17:04 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 1 giờ 45 phút | 8,100 won |
| 19:04 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 1 giờ 50 phút | 5,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 1 giờ 47 phút | 8,100 won |
| 12:13 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 1 giờ 46 phút | 5,500 won |
| 12:26 | 14:09 | Saemaeul 2502 | 1 giờ 43 phút | 8,100 won |
| 15:48 | 18:03 | Saemaeul 2514 | 2 giờ 15 phút | 8,100 won |
| 17:04 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 1 giờ 45 phút | 8,100 won |
| 19:04 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 1 giờ 50 phút | 5,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.