Yeongju (영주) → Cheoram (철암): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 09:40 | Mugunghwa 1771 | 1 giờ 43 phút | 5,500 won |
| 10:41 | 12:26 | Mugunghwa 1775 | 1 giờ 45 phút | 8,100 won |
| 18:59 | 20:41 | Mugunghwa 1777 | 1 giờ 42 phút | 8,100 won |
| 19:32 | 21:23 | Mugunghwa 1773 | 1 giờ 51 phút | 5,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 09:40 | Mugunghwa 1771 | 1 giờ 43 phút | 5,500 won |
| 08:30 | 11:05 | Saemaeul 2511 | 2 giờ 35 phút | 8,100 won |
| 10:41 | 12:26 | Mugunghwa 1775 | 1 giờ 45 phút | 8,100 won |
| 15:00 | 16:49 | Saemaeul 2503 | 1 giờ 49 phút | 8,100 won |
| 18:59 | 20:41 | Mugunghwa 1777 | 1 giờ 42 phút | 8,100 won |
| 19:32 | 21:23 | Mugunghwa 1773 | 1 giờ 51 phút | 5,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.