Chuncheon (춘천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuncheon (춘천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)22:14
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0707:32ITX-Cheongchun 20021 giờ 25 phút9,800 won
06:5408:20ITX-Cheongchun 20041 giờ 26 phút9,800 won
07:3208:58ITX-Cheongchun 20061 giờ 26 phút9,800 won
08:1109:36ITX-Cheongchun 20081 giờ 25 phút9,800 won
09:2210:38ITX-Cheongchun 20101 giờ 16 phút9,800 won
10:2211:38ITX-Cheongchun 20121 giờ 16 phút9,800 won
11:1612:33ITX-Cheongchun 20141 giờ 17 phút9,800 won
12:0313:18ITX-Cheongchun 20161 giờ 15 phút9,800 won
13:0914:23ITX-Cheongchun 20181 giờ 14 phút9,800 won
14:0615:27ITX-Cheongchun 20201 giờ 21 phút9,800 won
14:5316:10ITX-Cheongchun 20221 giờ 17 phút9,800 won
16:0217:21ITX-Cheongchun 20241 giờ 19 phút9,800 won
16:5618:12ITX-Cheongchun 20261 giờ 16 phút9,800 won
18:1519:35ITX-Cheongchun 20281 giờ 20 phút9,800 won
18:5320:15ITX-Cheongchun 20301 giờ 22 phút9,800 won
19:4021:02ITX-Cheongchun 20321 giờ 22 phút9,800 won
21:1022:31ITX-Cheongchun 20341 giờ 21 phút9,800 won
22:1423:28ITX-Cheongchun 20361 giờ 14 phút9,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0607:25ITX-Cheongchun 20521 giờ 19 phút9,800 won
07:1208:31ITX-Cheongchun 20541 giờ 19 phút9,800 won
08:1709:37ITX-Cheongchun 20561 giờ 20 phút9,800 won
08:4210:04ITX-Cheongchun 20581 giờ 22 phút9,800 won
09:2010:37ITX-Cheongchun 20601 giờ 17 phút9,800 won
09:5411:13ITX-Cheongchun 20621 giờ 19 phút9,800 won
10:2111:38ITX-Cheongchun 20641 giờ 17 phút9,800 won
11:0312:21ITX-Cheongchun 20661 giờ 18 phút9,800 won
12:2913:47ITX-Cheongchun 20681 giờ 18 phút9,800 won
13:0414:23ITX-Cheongchun 20701 giờ 19 phút9,800 won
13:3814:57ITX-Cheongchun 20721 giờ 19 phút9,800 won
14:0415:23ITX-Cheongchun 20741 giờ 19 phút9,800 won
14:4516:03ITX-Cheongchun 20761 giờ 18 phút9,800 won
15:0716:27ITX-Cheongchun 20781 giờ 20 phút9,800 won
15:4917:09ITX-Cheongchun 20801 giờ 20 phút9,800 won
16:2217:43ITX-Cheongchun 20821 giờ 21 phút9,800 won
16:5818:11ITX-Cheongchun 20841 giờ 13 phút9,800 won
17:1718:35ITX-Cheongchun 20861 giờ 18 phút9,800 won
17:5619:13ITX-Cheongchun 20881 giờ 17 phút9,800 won
18:2419:44ITX-Cheongchun 20901 giờ 20 phút9,800 won
19:0220:20ITX-Cheongchun 20921 giờ 18 phút9,800 won
19:4221:03ITX-Cheongchun 20941 giờ 21 phút9,800 won
20:3721:59ITX-Cheongchun 20961 giờ 22 phút9,800 won
21:2022:41ITX-Cheongchun 20981 giờ 21 phút9,800 won
21:4623:03ITX-Cheongchun 21001 giờ 17 phút9,800 won
22:1323:29ITX-Cheongchun 21021 giờ 16 phút9,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.