Chungju (충주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 07:48 | 22:51 | 12 | 28 phút |
| Yeongju (영주) | 09:39 | 22:00 | 2 | 1 giờ 12 phút |
| Daejeon (대전) | 06:09 | 21:53 | 9 | 1 giờ 33 phút |
| Iksan (익산) | 08:44 | 17:44 | 2 | 2 giờ 45 phút |
| Seoul (서울) | 09:49 | 09:49 | 1 | 2 giờ 47 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:33 | 18:36 | 2 | 3 giờ 44 phút |
| Suncheon (순천) | 08:44 | 08:44 | 1 | 4 giờ 34 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.