Chunyang (춘양) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:25 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 38 phút | 4,800 won |
| 13:23 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 36 phút | 2,600 won |
| 18:12 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 37 phút | 4,800 won |
| 20:16 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 38 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:25 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 38 phút | 4,800 won |
| 13:23 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 36 phút | 2,600 won |
| 13:32 | 14:09 | Saemaeul 2502 | 37 phút | 4,800 won |
| 17:22 | 18:03 | Saemaeul 2514 | 41 phút | 4,800 won |
| 18:12 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 37 phút | 4,800 won |
| 20:16 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 38 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.