Daegu (대구) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)20:41
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2809:14ITX-Saemaeul 10022 giờ 46 phút21,800 won
07:0509:59Mugunghwa 11522 giờ 54 phút21,800 won
07:4510:05ITX-Saemaeul 10042 giờ 20 phút21,800 won
08:1111:01Mugunghwa 11542 giờ 50 phút21,800 won
09:3212:00ITX-Saemaeul 10062 giờ 28 phút21,800 won
09:4912:17ITX-Saemaeul 10082 giờ 28 phút21,800 won
10:0012:23ITX-Saemaeul 11122 giờ 23 phút21,800 won
11:3314:19Mugunghwa 11562 giờ 46 phút21,800 won
12:0114:44Mugunghwa 11582 giờ 43 phút21,800 won
13:2215:51ITX-Saemaeul 10102 giờ 29 phút21,800 won
14:1716:57Mugunghwa 11602 giờ 40 phút21,800 won
14:4117:06ITX-Saemaeul 10122 giờ 25 phút21,800 won
15:0718:10Mugunghwa 11623 giờ 3 phút21,800 won
16:0518:45ITX-Maum 10142 giờ 40 phút21,800 won
16:3219:03ITX-Saemaeul 10162 giờ 31 phút21,800 won
17:0119:50Mugunghwa 11642 giờ 49 phút21,800 won
18:2120:41ITX-Maum 10182 giờ 20 phút21,800 won
18:5121:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 32 phút21,800 won
19:2521:50ITX-Saemaeul 10222 giờ 25 phút21,800 won
19:5722:41Mugunghwa 11662 giờ 44 phút21,800 won
20:4123:01ITX-Saemaeul 10242 giờ 20 phút21,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2809:14ITX-Saemaeul 10022 giờ 46 phút21,800 won
07:0509:59Mugunghwa 11522 giờ 54 phút21,800 won
07:4510:05ITX-Saemaeul 10042 giờ 20 phút21,800 won
08:1111:01Mugunghwa 11542 giờ 50 phút21,800 won
09:3212:00ITX-Saemaeul 10062 giờ 28 phút21,800 won
09:4912:17ITX-Saemaeul 10082 giờ 28 phút21,800 won
10:0012:23ITX-Saemaeul 11122 giờ 23 phút21,800 won
11:3314:19Mugunghwa 11562 giờ 46 phút21,800 won
12:0114:44Mugunghwa 11582 giờ 43 phút21,800 won
13:2215:51ITX-Saemaeul 10102 giờ 29 phút21,800 won
14:1716:57Mugunghwa 11602 giờ 40 phút21,800 won
14:4117:06ITX-Saemaeul 10122 giờ 25 phút21,800 won
15:0718:10Mugunghwa 11623 giờ 3 phút21,800 won
15:2117:38ITX-Saemaeul 11022 giờ 17 phút21,800 won
16:0518:45ITX-Maum 10142 giờ 40 phút21,800 won
16:3219:03ITX-Saemaeul 10162 giờ 31 phút21,800 won
17:0119:50Mugunghwa 11642 giờ 49 phút21,800 won
18:2120:41ITX-Maum 10182 giờ 20 phút21,800 won
18:5121:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 32 phút21,800 won
19:2521:50ITX-Saemaeul 10222 giờ 25 phút21,800 won
19:5722:41Mugunghwa 11662 giờ 44 phút21,800 won
20:4123:01ITX-Saemaeul 10242 giờ 20 phút21,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.