Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Dongdaegu Station (동대구)07:1923:43294 phút
Gyeongsan (경산)07:1923:111914 phút
Gumi (구미)05:4322:442927 phút
Miryang (밀양)07:1923:432536 phút
Gimcheon (김천)05:4322:442943 phút
Gupo (구포)07:1923:432558 phút
Changwonjungang (창원중앙)22:5022:5011 giờ 8 phút
Busan (부산)07:1923:43261 giờ 12 phút
Changwon (창원)22:5022:5011 giờ 17 phút
Masan (마산)22:5022:5011 giờ 23 phút
Sasang (사상)11:2011:2011 giờ 33 phút
Daejeon (대전)05:4322:44271 giờ 35 phút
Jinju (진주)22:5022:5011 giờ 55 phút
Jochiwon (조치원)05:4320:41201 giờ 59 phút
Cheonan (천안)06:2820:41212 giờ 20 phút
Pyeongtaek (평택)06:2819:57162 giờ 33 phút
Osong (오송)05:4318:0922 giờ 40 phút
Suwon (수원)06:2820:41212 giờ 48 phút
Cheongju (청주)05:4318:0922 giờ 48 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:2820:41213 giờ 9 phút
Seoul (서울)06:2820:41213 giờ 21 phút
Jecheon (제천)05:4318:0924 giờ 19 phút
Yeongju (영주)05:4318:0925 giờ 3 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.