Daegu (대구) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:43
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1907:23Mugunghwa 11914 phút4,800 won
08:2908:33Mugunghwa 11934 phút4,800 won
09:1109:15Mugunghwa 11954 phút4,800 won
09:3609:40ITX-Saemaeul 10014 phút4,800 won
10:0910:13ITX-Saemaeul 10034 phút4,800 won
10:2910:33ITX-Saemaeul 10054 phút4,800 won
11:0111:05Mugunghwa 11514 phút4,800 won
11:1311:17Mugunghwa 43024 phút2,600 won
11:2011:24Mugunghwa 11534 phút4,800 won
12:0512:09Mugunghwa 11554 phút4,800 won
12:1912:23ITX-Maum 10074 phút4,800 won
14:0114:05ITX-Saemaeul 10094 phút4,800 won
14:1714:21ITX-Maum 10114 phút4,800 won
14:3814:42ITX-Maum 11314 phút4,800 won
15:3315:37ITX-Saemaeul 10134 phút4,800 won
16:0116:05ITX-Maum 10154 phút4,800 won
17:1317:17Mugunghwa 11574 phút4,800 won
17:2517:29ITX-Saemaeul 10174 phút4,800 won
18:0018:04Mugunghwa 11594 phút4,800 won
18:3618:40Mugunghwa 11614 phút4,800 won
19:1319:17ITX-Saemaeul 10194 phút4,800 won
20:1220:16ITX-Saemaeul 10214 phút4,800 won
20:1720:21Mugunghwa 11974 phút4,800 won
20:3820:42ITX-Saemaeul 10234 phút4,800 won
21:4121:45Mugunghwa 11634 phút4,800 won
22:1522:20Mugunghwa 43045 phút2,600 won
22:5022:54ITX-Saemaeul 11114 phút4,800 won
23:1123:15ITX-Maum 11334 phút4,800 won
23:4323:47ITX-Saemaeul 10254 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1907:23Mugunghwa 11914 phút4,800 won
08:2908:33Mugunghwa 11934 phút4,800 won
09:1109:15Mugunghwa 11954 phút4,800 won
09:3609:40ITX-Saemaeul 10014 phút4,800 won
10:0910:13ITX-Saemaeul 10034 phút4,800 won
10:2910:33ITX-Saemaeul 10054 phút4,800 won
11:0111:05Mugunghwa 11514 phút4,800 won
11:1311:17Mugunghwa 43024 phút2,600 won
11:2011:24Mugunghwa 11534 phút4,800 won
12:0512:09Mugunghwa 11554 phút4,800 won
12:1912:23ITX-Maum 10074 phút4,800 won
14:0114:05ITX-Saemaeul 10094 phút4,800 won
14:1714:21ITX-Maum 10114 phút4,800 won
14:3814:42ITX-Maum 11314 phút4,800 won
14:4714:51ITX-Saemaeul 11014 phút4,800 won
15:3315:37ITX-Saemaeul 10134 phút4,800 won
16:0116:05ITX-Maum 10154 phút4,800 won
17:1317:17Mugunghwa 11574 phút4,800 won
17:2517:29ITX-Saemaeul 10174 phút4,800 won
18:0018:04Mugunghwa 11594 phút4,800 won
18:3618:40Mugunghwa 11614 phút4,800 won
19:1319:17ITX-Saemaeul 10194 phút4,800 won
20:1220:16ITX-Saemaeul 10214 phút4,800 won
20:1720:21Mugunghwa 11974 phút4,800 won
20:3820:42ITX-Saemaeul 10234 phút4,800 won
21:4121:45Mugunghwa 11634 phút4,800 won
22:1522:20Mugunghwa 43045 phút2,600 won
22:5022:54ITX-Saemaeul 11114 phút4,800 won
23:1123:15ITX-Maum 11334 phút4,800 won
23:4323:47ITX-Saemaeul 10254 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.