Daegu (대구) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:43 | 08:25 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 42 phút | 12,600 won |
| 06:28 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 24 phút | 18,700 won |
| 07:05 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 32 phút | 18,700 won |
| 07:45 | 09:45 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 0 phút | 18,700 won |
| 08:11 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 29 phút | 18,700 won |
| 09:32 | 11:40 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 8 phút | 18,700 won |
| 09:49 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 7 phút | 18,700 won |
| 10:00 | 12:02 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 2 phút | 18,700 won |
| 11:33 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 24 phút | 18,700 won |
| 13:22 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 8 phút | 18,700 won |
| 14:17 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 18 phút | 18,700 won |
| 14:41 | 16:45 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 4 phút | 18,700 won |
| 16:05 | 18:22 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 17 phút | 18,700 won |
| 16:32 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 10 phút | 18,700 won |
| 17:01 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 25 phút | 18,700 won |
| 18:09 | 20:42 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 33 phút | 12,600 won |
| 18:51 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 11 phút | 18,700 won |
| 19:25 | 21:29 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 4 phút | 18,700 won |
| 19:57 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 23 phút | 18,700 won |
| 20:41 | 22:40 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 59 phút | 18,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:43 | 08:25 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 42 phút | 12,600 won |
| 06:28 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 24 phút | 18,700 won |
| 07:05 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 32 phút | 18,700 won |
| 07:45 | 09:45 | ITX-Saemaeul 1004 | 2 giờ 0 phút | 18,700 won |
| 08:11 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 29 phút | 18,700 won |
| 09:32 | 11:40 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 8 phút | 18,700 won |
| 09:49 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 7 phút | 18,700 won |
| 10:00 | 12:02 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 2 phút | 18,700 won |
| 11:33 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 24 phút | 18,700 won |
| 13:22 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 8 phút | 18,700 won |
| 14:17 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 18 phút | 18,700 won |
| 14:41 | 16:45 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 4 phút | 18,700 won |
| 15:07 | 17:46 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 39 phút | 18,700 won |
| 16:05 | 18:22 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 17 phút | 18,700 won |
| 16:32 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 10 phút | 18,700 won |
| 17:01 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 25 phút | 18,700 won |
| 18:09 | 20:42 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 33 phút | 12,600 won |
| 18:51 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 11 phút | 18,700 won |
| 19:25 | 21:29 | ITX-Saemaeul 1022 | 2 giờ 4 phút | 18,700 won |
| 19:57 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 23 phút | 18,700 won |
| 20:41 | 22:40 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 59 phút | 18,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.