Daegu (대구) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 1 phút | 23,900 won |
| 07:05 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 9 phút | 23,900 won |
| 08:11 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 4 phút | 23,900 won |
| 09:32 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 45 phút | 23,900 won |
| 09:49 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 40 phút | 23,900 won |
| 10:00 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 35 phút | 23,900 won |
| 11:33 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 1 phút | 23,900 won |
| 12:01 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 57 phút | 23,900 won |
| 13:22 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 43 phút | 23,900 won |
| 14:17 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 54 phút | 23,900 won |
| 14:41 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 39 phút | 23,900 won |
| 16:32 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 44 phút | 23,900 won |
| 17:01 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 3 phút | 23,900 won |
| 18:21 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 33 phút | 23,900 won |
| 18:51 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 45 phút | 23,900 won |
| 19:57 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 57 phút | 23,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 1 phút | 23,900 won |
| 07:05 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 9 phút | 23,900 won |
| 08:11 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 4 phút | 23,900 won |
| 09:32 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 45 phút | 23,900 won |
| 09:49 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 40 phút | 23,900 won |
| 10:00 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 35 phút | 23,900 won |
| 11:33 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 1 phút | 23,900 won |
| 12:01 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 57 phút | 23,900 won |
| 13:22 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 43 phút | 23,900 won |
| 14:17 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 54 phút | 23,900 won |
| 14:41 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 39 phút | 23,900 won |
| 15:07 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 18 phút | 23,900 won |
| 16:32 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 44 phút | 23,900 won |
| 17:01 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 3 phút | 23,900 won |
| 18:21 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 33 phút | 23,900 won |
| 18:51 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 45 phút | 23,900 won |
| 19:57 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 57 phút | 23,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.