Daegu (대구) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 44 phút | 30,300 won |
| 07:05 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 58 phút | 30,300 won |
| 07:45 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 10 phút | 30,300 won |
| 08:11 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 47 phút | 30,300 won |
| 09:32 | 12:59 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 27 phút | 30,300 won |
| 09:49 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 21 phút | 30,300 won |
| 10:00 | 13:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 16 phút | 30,300 won |
| 11:33 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 45 phút | 30,300 won |
| 12:01 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 41 phút | 30,300 won |
| 13:22 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 25 phút | 30,300 won |
| 14:17 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 40 phút | 30,300 won |
| 14:41 | 18:02 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 21 phút | 30,300 won |
| 15:07 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 5 phút | 30,300 won |
| 16:05 | 19:43 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 38 phút | 30,300 won |
| 16:32 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 33 phút | 30,300 won |
| 17:01 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 49 phút | 30,300 won |
| 18:21 | 21:35 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 14 phút | 30,300 won |
| 18:51 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 25 phút | 30,300 won |
| 19:25 | 22:41 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 16 phút | 30,300 won |
| 19:57 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 41 phút | 30,300 won |
| 20:41 | 23:50 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 9 phút | 30,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 44 phút | 30,300 won |
| 07:05 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 58 phút | 30,300 won |
| 07:45 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 10 phút | 30,300 won |
| 08:11 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 47 phút | 30,300 won |
| 09:32 | 12:59 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 27 phút | 30,300 won |
| 09:49 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 21 phút | 30,300 won |
| 10:00 | 13:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 16 phút | 30,300 won |
| 11:33 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 45 phút | 30,300 won |
| 12:01 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 41 phút | 30,300 won |
| 13:22 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 25 phút | 30,300 won |
| 14:17 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 40 phút | 30,300 won |
| 14:41 | 18:02 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 21 phút | 30,300 won |
| 15:07 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 5 phút | 30,300 won |
| 15:21 | 18:28 | ITX-Saemaeul 1102 | 3 giờ 7 phút | 30,300 won |
| 16:05 | 19:43 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 38 phút | 30,300 won |
| 16:32 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 33 phút | 30,300 won |
| 17:01 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 49 phút | 30,300 won |
| 18:21 | 21:35 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 14 phút | 30,300 won |
| 18:51 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 25 phút | 30,300 won |
| 19:25 | 22:41 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 16 phút | 30,300 won |
| 19:57 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 41 phút | 30,300 won |
| 20:41 | 23:50 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 9 phút | 30,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.