Daejeon (대전) → Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:28 | 05:49 | Mugunghwa 1172 | 21 phút | 4,800 won |
| 07:54 | 08:15 | Mugunghwa 4301 | 21 phút | 2,600 won |
| 08:00 | 08:22 | Mugunghwa 1176 | 22 phút | 4,800 won |
| 10:10 | 10:31 | Mugunghwa 1154 | 21 phút | 4,800 won |
| 17:50 | 18:13 | ITX-Maum 1014 | 23 phút | 4,800 won |
| 20:10 | 20:32 | Mugunghwa 4303 | 22 phút | 2,600 won |
| 21:49 | 22:11 | Mugunghwa 1166 | 22 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 08:15 | Mugunghwa 4301 | 21 phút | 2,600 won |
| 08:00 | 08:22 | Mugunghwa 1176 | 22 phút | 4,800 won |
| 10:10 | 10:31 | Mugunghwa 1154 | 21 phút | 4,800 won |
| 17:16 | 17:37 | Mugunghwa 1162 | 21 phút | 4,800 won |
| 17:50 | 18:13 | ITX-Maum 1014 | 23 phút | 4,800 won |
| 20:10 | 20:32 | Mugunghwa 4303 | 22 phút | 2,600 won |
| 21:49 | 22:11 | Mugunghwa 1166 | 22 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.