Bugang (부강) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:52 | 08:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:35 | 08:57 | Mugunghwa 1151 | 22 phút | 4,800 won |
| 08:54 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 19 phút | 2,600 won |
| 09:05 | 09:26 | Mugunghwa 1153 | 21 phút | 4,800 won |
| 19:14 | 19:37 | Mugunghwa 1163 | 23 phút | 4,800 won |
| 19:58 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 22 phút | 2,600 won |
| 21:23 | 21:45 | ITX-Saemaeul 1121 | 22 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:52 | 08:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 21 phút | 4,800 won |
| 08:35 | 08:57 | Mugunghwa 1151 | 22 phút | 4,800 won |
| 08:54 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 19 phút | 2,600 won |
| 09:05 | 09:26 | Mugunghwa 1153 | 21 phút | 4,800 won |
| 19:14 | 19:37 | Mugunghwa 1163 | 23 phút | 4,800 won |
| 19:58 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 22 phút | 2,600 won |
| 21:23 | 21:45 | ITX-Saemaeul 1121 | 22 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.