Daejeon (대전) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)23:44
Số chuyến (Ngày thường)115
Thời gian ngắn nhất1 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:57Mugunghwa 11913 giờ 35 phút26,500 won
06:1407:50Ktx 11 giờ 36 phút33,000 won
06:2810:13Mugunghwa 11933 giờ 45 phút26,500 won
06:3008:06Ktx 3011 giờ 36 phút33,000 won
06:3408:16Ktx 31 giờ 42 phút33,000 won
07:0008:30KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 30 phút33,000 won
07:0408:43Ktx 51 giờ 39 phút32,600 won
07:1408:51Ktx 71 giờ 37 phút33,000 won
07:1510:46Mugunghwa 11953 giờ 31 phút26,500 won
07:4009:22Ktx 91 giờ 42 phút33,000 won
07:5311:09ITX-Saemaeul 10013 giờ 16 phút26,500 won
07:5409:30KTX-Sancheon 3051 giờ 36 phút33,000 won
08:0909:39Ktx 111 giờ 30 phút33,000 won
08:1511:28ITX-Saemaeul 10033 giờ 13 phút26,500 won
08:1609:53Ktx 3071 giờ 37 phút33,000 won
08:2709:57KTX-Sancheon 3091 giờ 30 phút33,000 won
08:3210:03Ktx 131 giờ 31 phút33,000 won
08:4910:26Ktx 151 giờ 37 phút33,000 won
08:5111:47ITX-Saemaeul 10052 giờ 56 phút26,500 won
08:5411:03KTX-Sancheon (A-type) 3112 giờ 9 phút27,400 won
08:5912:53Mugunghwa 11513 giờ 54 phút26,500 won
09:0410:46Ktx 171 giờ 42 phút33,000 won
09:1510:52KTX-Sancheon 3131 giờ 37 phút33,000 won
09:2011:16KTX-Sancheon (A-type) 1011 giờ 56 phút27,800 won
09:2813:04Mugunghwa 11533 giờ 36 phút26,500 won
09:3611:04KTX-Sancheon (A-type) 191 giờ 28 phút33,000 won
09:5211:16KTX-Cheongryong 211 giờ 24 phút33,000 won
09:5711:33Ktx 1211 giờ 36 phút33,000 won
10:0413:43Mugunghwa 11553 giờ 39 phút26,500 won
10:0611:52KTX-Sancheon 3711 giờ 46 phút32,600 won
10:1912:01KTX-Sancheon 3171 giờ 42 phút33,000 won
10:3512:35Ktx 1032 giờ 0 phút27,800 won
10:4012:24KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 44 phút32,600 won
10:4013:38ITX-Maum 10072 giờ 58 phút26,500 won
10:5912:39KTX-Sancheon 3191 giờ 40 phút33,000 won
11:0412:46Ktx 251 giờ 42 phút33,000 won
11:3113:01KTX-Sancheon 3211 giờ 30 phút33,000 won
11:3913:14Ktx 271 giờ 35 phút33,000 won
11:4913:26KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 37 phút33,000 won
11:5913:35Ktx 1231 giờ 36 phút33,000 won
12:0513:42Ktx 291 giờ 37 phút33,000 won
12:1815:21ITX-Saemaeul 10093 giờ 3 phút26,500 won
12:3815:31ITX-Maum 10112 giờ 53 phút26,500 won
12:4416:21ITX-Maum 11313 giờ 37 phút26,500 won
13:0514:42Ktx 311 giờ 37 phút33,000 won
13:2314:58KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 35 phút33,000 won
13:3315:03Ktx 3251 giờ 30 phút33,000 won
13:4415:16KTX-Sancheon (A-type) 3271 giờ 32 phút32,600 won
13:5616:54ITX-Saemaeul 10132 giờ 58 phút26,500 won
13:5815:39KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 41 phút33,000 won
14:0915:47KTX-Sancheon 351 giờ 38 phút33,000 won
14:1617:27ITX-Maum 10153 giờ 11 phút26,500 won
14:2016:33Ktx 1052 giờ 13 phút27,500 won
14:2915:59Ktx 371 giờ 30 phút33,000 won
14:3516:06KTX-Sancheon 3311 giờ 31 phút33,000 won
14:4416:14Ktx 3331 giờ 30 phút33,000 won
14:5016:25Ktx 391 giờ 35 phút33,000 won
15:0516:35Ktx 411 giờ 30 phút33,000 won
15:0618:57Mugunghwa 11573 giờ 51 phút26,500 won
15:2516:50Ktx 431 giờ 25 phút33,000 won
15:2916:59KTX-Sancheon 3351 giờ 30 phút33,000 won
15:3417:12KTX-Sancheon 451 giờ 38 phút33,000 won
15:3417:12KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 38 phút33,000 won
15:4318:45ITX-Saemaeul 10173 giờ 2 phút26,500 won
16:0417:39KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 35 phút33,000 won
16:0819:50Mugunghwa 11593 giờ 42 phút26,500 won
16:1117:47Ktx 471 giờ 36 phút33,000 won
16:3317:58KTX-Sancheon 3391 giờ 25 phút33,000 won
16:3918:03Ktx 491 giờ 24 phút33,000 won
16:4618:20KTX-Sancheon (A-type) 511 giờ 34 phút33,000 won
16:5020:09Mugunghwa 11613 giờ 19 phút26,500 won
16:5118:31Ktx 3411 giờ 40 phút32,600 won
17:1518:57Ktx 3431 giờ 42 phút33,000 won
17:2919:05Ktx 531 giờ 36 phút33,000 won
17:3020:32ITX-Saemaeul 10193 giờ 2 phút26,500 won
17:4819:18Ktx 551 giờ 30 phút33,000 won
17:5319:23Ktx 1251 giờ 30 phút33,000 won
17:5819:33KTX-Sancheon 3451 giờ 35 phút33,000 won
18:0221:52Mugunghwa 11973 giờ 50 phút26,500 won
18:0419:47Ktx 571 giờ 43 phút33,000 won
18:1420:15Ktx 1072 giờ 1 phút27,800 won
18:1920:04KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 45 phút32,600 won
18:2920:11Ktx 591 giờ 42 phút33,000 won
18:3521:24ITX-Saemaeul 10212 giờ 49 phút26,500 won
18:5320:24KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 31 phút33,000 won
18:5322:11ITX-Saemaeul 10233 giờ 18 phút26,500 won
18:5920:35Ktx 611 giờ 36 phút33,000 won
19:1920:55Ktx 631 giờ 36 phút33,000 won
19:3021:06Ktx 3511 giờ 36 phút33,000 won
19:3721:14Ktx 651 giờ 37 phút33,000 won
19:3923:13Mugunghwa 11633 giờ 34 phút26,500 won
19:4321:23KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 40 phút33,000 won
19:5222:06Ktx 1092 giờ 14 phút27,500 won
20:1521:45KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 30 phút33,000 won
20:1921:56Ktx 671 giờ 37 phút33,000 won
20:3422:10KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 36 phút33,000 won
20:3422:10KTX-Sancheon 90691 giờ 36 phút33,000 won
20:4422:14Ktx 1271 giờ 30 phút33,000 won
20:5422:24Ktx 3571 giờ 30 phút33,000 won
21:0922:38Ktx 711 giờ 29 phút33,000 won
21:2000:31ITX-Maum 11333 giờ 11 phút26,500 won
21:2223:01Ktx 731 giờ 39 phút32,600 won
21:3923:21KTX-Sancheon 3591 giờ 42 phút33,000 won
21:5400:03KTX-Sancheon 1112 giờ 9 phút27,500 won
22:0000:57ITX-Saemaeul 10252 giờ 57 phút26,500 won
22:0023:36KTX-Sancheon 3611 giờ 36 phút33,000 won
22:0423:46Ktx 751 giờ 42 phút33,000 won
22:2723:57KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 30 phút33,000 won
22:3500:05Ktx 771 giờ 30 phút33,000 won
22:3900:13KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 34 phút33,000 won
22:4400:48Ktx 1132 giờ 4 phút27,500 won
22:5400:24KTX-Sancheon (A-type) 3651 giờ 30 phút33,000 won
23:0400:43Ktx 811 giờ 39 phút32,600 won
23:3401:04Ktx 831 giờ 30 phút33,000 won
23:4401:08KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 24 phút33,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:57Mugunghwa 11913 giờ 35 phút26,500 won
06:1407:50Ktx 11 giờ 36 phút33,000 won
06:2810:13Mugunghwa 11933 giờ 45 phút26,500 won
06:3008:06Ktx 3011 giờ 36 phút33,000 won
06:3408:16Ktx 31 giờ 42 phút33,000 won
07:0008:30KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 30 phút33,000 won
07:0408:43Ktx 51 giờ 39 phút32,600 won
07:1408:51KTX-Sancheon 1411 giờ 37 phút33,000 won
07:1510:46Mugunghwa 11953 giờ 31 phút26,500 won
07:3009:10KTX-Sancheon 3691 giờ 40 phút33,000 won
07:4009:22Ktx 91 giờ 42 phút33,000 won
07:5311:09ITX-Saemaeul 10013 giờ 16 phút26,500 won
07:5409:30KTX-Sancheon 3051 giờ 36 phút33,000 won
08:0909:39Ktx 111 giờ 30 phút33,000 won
08:1511:28ITX-Saemaeul 10033 giờ 13 phút26,500 won
08:1609:53Ktx 3071 giờ 37 phút33,000 won
08:2709:57KTX-Sancheon 3091 giờ 30 phút33,000 won
08:3210:03Ktx 131 giờ 31 phút33,000 won
08:3910:15Ktx 1711 giờ 36 phút33,000 won
08:4910:26Ktx 151 giờ 37 phút33,000 won
08:5111:47ITX-Saemaeul 10052 giờ 56 phút26,500 won
08:5411:03KTX-Sancheon (A-type) 3112 giờ 9 phút27,400 won
08:5912:53Mugunghwa 11513 giờ 54 phút26,500 won
09:0410:46Ktx 171 giờ 42 phút33,000 won
09:1510:52KTX-Sancheon 3131 giờ 37 phút33,000 won
09:2813:04Mugunghwa 11533 giờ 36 phút26,500 won
09:3611:04KTX-Sancheon (A-type) 191 giờ 28 phút33,000 won
09:4711:11KTX-Sancheon (A-type) 3151 giờ 24 phút33,000 won
09:5211:16KTX-Cheongryong 211 giờ 24 phút33,000 won
09:5211:16KTX-Cheongryong 90211 giờ 24 phút33,000 won
09:5711:33Ktx 1211 giờ 36 phút33,000 won
10:0413:43Mugunghwa 11553 giờ 39 phút26,500 won
10:0611:52KTX-Sancheon 3711 giờ 46 phút32,600 won
10:1912:01KTX-Sancheon 3171 giờ 42 phút33,000 won
10:3512:35Ktx 1032 giờ 0 phút27,800 won
10:4012:24KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 44 phút32,600 won
10:4013:38ITX-Maum 10072 giờ 58 phút26,500 won
10:5912:39KTX-Sancheon 3191 giờ 40 phút33,000 won
11:0412:46Ktx 251 giờ 42 phút33,000 won
11:2412:57Ktx 1431 giờ 33 phút32,600 won
11:3113:01Ktx 40211 giờ 30 phút33,000 won
11:3913:14Ktx 271 giờ 35 phút33,000 won
11:4913:26KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 37 phút33,000 won
11:5913:35Ktx 1231 giờ 36 phút33,000 won
12:0513:42Ktx 291 giờ 37 phút33,000 won
12:1815:21ITX-Saemaeul 10093 giờ 3 phút26,500 won
12:3815:31ITX-Maum 10112 giờ 53 phút26,500 won
12:4416:21ITX-Maum 11313 giờ 37 phút26,500 won
13:0514:42Ktx 311 giờ 37 phút33,000 won
13:0914:46KTX-Sancheon 3731 giờ 37 phút33,000 won
13:0916:11ITX-Saemaeul 11013 giờ 2 phút26,500 won
13:1614:50Ktx 1731 giờ 34 phút33,000 won
13:2314:58KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 35 phút33,000 won
13:3315:03Ktx 3251 giờ 30 phút33,000 won
13:4415:16KTX-Sancheon (A-type) 3271 giờ 32 phút32,600 won
13:5616:54ITX-Saemaeul 10132 giờ 58 phút26,500 won
13:5815:39KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 41 phút33,000 won
14:0915:47KTX-Sancheon 351 giờ 38 phút33,000 won
14:1617:27ITX-Maum 10153 giờ 11 phút26,500 won
14:2016:33Ktx 1052 giờ 13 phút27,500 won
14:2915:59Ktx 371 giờ 30 phút33,000 won
14:3516:06KTX-Sancheon 3311 giờ 31 phút33,000 won
14:4416:14Ktx 3331 giờ 30 phút33,000 won
14:5016:25Ktx 391 giờ 35 phút33,000 won
15:0516:35Ktx 411 giờ 30 phút33,000 won
15:0518:57Mugunghwa 11573 giờ 52 phút26,500 won
15:1516:45Ktx 1451 giờ 30 phút33,000 won
15:2516:50Ktx 431 giờ 25 phút33,000 won
15:2916:59KTX-Sancheon 3351 giờ 30 phút33,000 won
15:3417:12KTX-Sancheon 451 giờ 38 phút33,000 won
15:4318:45ITX-Saemaeul 10173 giờ 2 phút26,500 won
15:5317:23Ktx 1471 giờ 30 phút33,000 won
16:0417:39KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 35 phút33,000 won
16:0819:50Mugunghwa 11593 giờ 42 phút26,500 won
16:1117:47Ktx 471 giờ 36 phút33,000 won
16:2317:53KTX-Sancheon (A-type) 1491 giờ 30 phút33,000 won
16:3317:58KTX-Sancheon 3391 giờ 25 phút33,000 won
16:3918:03KTX-Cheongryong 1511 giờ 24 phút33,000 won
16:3918:03KTX-Cheongryong 91511 giờ 24 phút33,000 won
16:4618:20KTX-Sancheon (A-type) 511 giờ 34 phút33,000 won
16:5020:09Mugunghwa 11613 giờ 19 phút26,500 won
16:5118:31Ktx 3411 giờ 40 phút32,600 won
17:0718:38Ktx 1751 giờ 31 phút33,000 won
17:1518:57Ktx 3431 giờ 42 phút33,000 won
17:2919:05Ktx 531 giờ 36 phút33,000 won
17:3020:32ITX-Saemaeul 10193 giờ 2 phút26,500 won
17:3419:43KTX-Sancheon (A-type) 3752 giờ 9 phút27,700 won
17:4819:18Ktx 551 giờ 30 phút33,000 won
17:5319:23Ktx 1251 giờ 30 phút33,000 won
17:5819:33KTX-Sancheon 3451 giờ 35 phút33,000 won
18:0321:52Mugunghwa 11973 giờ 49 phút26,500 won
18:0419:47Ktx 571 giờ 43 phút33,000 won
18:1420:15Ktx 1072 giờ 1 phút27,800 won
18:1920:04KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 45 phút32,600 won
18:2920:11Ktx 591 giờ 42 phút33,000 won
18:3521:24ITX-Saemaeul 10212 giờ 49 phút26,500 won
18:5320:24KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 31 phút33,000 won
18:5322:11ITX-Saemaeul 10233 giờ 18 phút26,500 won
18:5920:35Ktx 611 giờ 36 phút33,000 won
19:1920:55Ktx 631 giờ 36 phút33,000 won
19:3021:06Ktx 3511 giờ 36 phút33,000 won
19:3721:14Ktx 651 giờ 37 phút33,000 won
19:3923:13Mugunghwa 11633 giờ 34 phút26,500 won
19:4321:23KTX-Sancheon 40531 giờ 40 phút33,000 won
19:5222:06Ktx 1092 giờ 14 phút27,500 won
20:0121:31KTX-Sancheon 3771 giờ 30 phút33,000 won
20:0921:38Ktx 1531 giờ 29 phút33,000 won
20:1521:45KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 30 phút33,000 won
20:1921:56Ktx 671 giờ 37 phút33,000 won
20:2922:00KTX-Sancheon 3791 giờ 31 phút33,000 won
20:3422:10KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 36 phút33,000 won
20:3422:10KTX-Sancheon 90691 giờ 36 phút33,000 won
20:4422:14Ktx 1271 giờ 30 phút33,000 won
20:4922:50Ktx 1812 giờ 1 phút27,800 won
20:5422:24Ktx 3571 giờ 30 phút33,000 won
20:5822:29Ktx 1551 giờ 31 phút33,000 won
21:0922:38Ktx 711 giờ 29 phút33,000 won
21:1822:42Ktx 1571 giờ 24 phút33,000 won
21:2000:31ITX-Maum 11333 giờ 11 phút26,500 won
21:2223:01Ktx 731 giờ 39 phút32,600 won
21:3323:09Ktx 1771 giờ 36 phút33,000 won
21:3923:21Ktx 40591 giờ 42 phút33,000 won
21:5400:03Ktx 1832 giờ 9 phút27,500 won
22:0000:57ITX-Saemaeul 10252 giờ 57 phút26,500 won
22:0023:36KTX-Sancheon 3611 giờ 36 phút33,000 won
22:0423:46Ktx 751 giờ 42 phút33,000 won
22:2723:57KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 30 phút33,000 won
22:3500:05Ktx 771 giờ 30 phút33,000 won
22:3900:13KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 34 phút33,000 won
22:4400:48Ktx 1132 giờ 4 phút27,500 won
22:5400:24KTX-Sancheon 40651 giờ 30 phút33,000 won
23:0400:43Ktx 811 giờ 39 phút32,600 won
23:3401:04Ktx 831 giờ 30 phút33,000 won
23:4401:08KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 24 phút33,000 won
23:4801:12Ktx 1591 giờ 24 phút33,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.