Busan (부산) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:00
Số chuyến (Ngày thường)113
Thời gian ngắn nhất1 giờ 21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0006:28KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 28 phút33,000 won
05:0208:22ITX-Saemaeul 10023 giờ 20 phút26,500 won
05:0906:43Ktx 21 giờ 34 phút33,000 won
05:1906:47Ktx 41 giờ 28 phút33,000 won
05:2009:08Mugunghwa 11523 giờ 48 phút26,500 won
05:3407:02KTX-Sancheon 3041 giờ 28 phút33,000 won
05:3907:08Ktx 61 giờ 29 phút33,000 won
05:5007:33Ktx 3061 giờ 43 phút32,600 won
05:5707:42KTX-Sancheon 81 giờ 45 phút33,000 won
06:0907:49KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 40 phút33,000 won
06:1108:19Ktx 1022 giờ 8 phút27,800 won
06:2609:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 54 phút26,500 won
06:3010:08Mugunghwa 11543 giờ 38 phút26,500 won
06:4508:26KTX-Sancheon 3081 giờ 41 phút33,000 won
06:5808:32Ktx 121 giờ 34 phút33,000 won
07:1009:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 59 phút27,700 won
07:1208:55KTX-Sancheon 3121 giờ 43 phút32,600 won
07:2209:05Ktx 141 giờ 43 phút32,600 won
07:3111:05ITX-Maum 11323 giờ 34 phút26,500 won
07:4809:22Ktx 161 giờ 34 phút33,000 won
08:0110:09Ktx 1042 giờ 8 phút27,500 won
08:1011:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 5 phút26,500 won
08:1911:29ITX-Saemaeul 10083 giờ 10 phút26,500 won
08:2009:49Ktx 1221 giờ 29 phút33,000 won
08:2809:57KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 29 phút33,000 won
08:3910:13Ktx 181 giờ 34 phút33,000 won
08:5010:24Ktx 201 giờ 34 phút33,000 won
08:5212:40Mugunghwa 11923 giờ 48 phút26,500 won
08:5910:29KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 30 phút33,000 won
09:0510:34KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 29 phút33,000 won
09:1310:42Ktx 3181 giờ 29 phút33,000 won
09:2610:56Ktx 241 giờ 30 phút32,600 won
09:3711:11Ktx 261 giờ 34 phút33,000 won
09:4213:26Mugunghwa 11563 giờ 44 phút26,500 won
09:4911:24Ktx 281 giờ 35 phút33,000 won
10:0611:40KTX-Sancheon 3201 giờ 34 phút33,000 won
10:2113:55Mugunghwa 11583 giờ 34 phút26,500 won
10:2811:58Ktx 301 giờ 30 phút32,600 won
10:3312:13Ktx 3221 giờ 40 phút33,000 won
10:4712:17KTX-Sancheon 3241 giờ 30 phút33,000 won
10:5412:35Ktx 321 giờ 41 phút33,000 won
11:5615:04ITX-Saemaeul 10103 giờ 8 phút26,500 won
12:0013:35Ktx 341 giờ 35 phút33,000 won
12:1213:51KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 39 phút33,000 won
12:1914:14KTX-Sancheon (A-type) 1061 giờ 55 phút27,800 won
12:3316:06Mugunghwa 11603 giờ 33 phút26,500 won
12:3413:55KTX-Cheongryong 361 giờ 21 phút33,000 won
12:3914:05KTX-Sancheon 3281 giờ 26 phút33,000 won
12:4414:28Ktx 3301 giờ 44 phút32,600 won
13:0314:43KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 40 phút33,000 won
13:0314:43KTX-Sancheon 90381 giờ 40 phút33,000 won
13:0716:20ITX-Saemaeul 10123 giờ 13 phút26,500 won
13:1714:47Ktx 1241 giờ 30 phút33,000 won
13:2215:25KTX-Sancheon 1082 giờ 3 phút27,800 won
13:3415:02KTX-Sancheon 3321 giờ 28 phút33,000 won
13:3815:07KTX-Sancheon 3341 giờ 29 phút33,000 won
14:0015:34Ktx 401 giờ 34 phút33,000 won
14:0915:43Ktx 3361 giờ 34 phút33,000 won
14:2015:48Ktx 421 giờ 28 phút33,000 won
14:2415:58KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 34 phút33,000 won
14:3116:11Ktx 441 giờ 40 phút33,000 won
14:4016:24KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 44 phút32,600 won
14:4217:47ITX-Maum 10143 giờ 5 phút26,500 won
14:4716:30Ktx 461 giờ 43 phút32,600 won
15:0418:17ITX-Saemaeul 10163 giờ 13 phút26,500 won
15:1717:24Ktx 1102 giờ 7 phút27,800 won
15:2816:57Ktx 3421 giờ 29 phút33,000 won
15:3917:07KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 28 phút33,000 won
16:0417:32KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 28 phút33,000 won
16:0819:48Mugunghwa 11943 giờ 40 phút26,500 won
16:0917:48KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 39 phút33,000 won
16:1517:55KTX-Sancheon 501 giờ 40 phút33,000 won
16:2818:03Ktx 521 giờ 35 phút33,000 won
16:3618:11KTX-Sancheon 541 giờ 35 phút33,000 won
16:4318:17Ktx 3481 giờ 34 phút33,000 won
16:5518:23Ktx 561 giờ 28 phút33,000 won
17:0018:28Ktx 581 giờ 28 phút33,000 won
17:0419:58ITX-Maum 10182 giờ 54 phút26,500 won
17:2018:54Ktx 601 giờ 34 phút33,000 won
17:2720:35ITX-Saemaeul 10203 giờ 8 phút26,500 won
17:2818:57KTX-Sancheon 3501 giờ 29 phút33,000 won
17:5019:24Ktx 1261 giờ 34 phút33,000 won
18:0019:35KTX-Sancheon 621 giờ 35 phút33,000 won
18:0019:35KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 35 phút33,000 won
18:0821:01ITX-Saemaeul 10222 giờ 53 phút26,500 won
18:1119:44KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 33 phút33,000 won
18:1521:47Mugunghwa 11663 giờ 32 phút26,500 won
18:2721:26ITX-Maum 11342 giờ 59 phút26,500 won
18:3220:12Ktx 641 giờ 40 phút33,000 won
18:4220:58KTX-Sancheon 1122 giờ 16 phút27,500 won
18:5120:26KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 35 phút33,000 won
19:1220:34Ktx 661 giờ 22 phút33,000 won
19:1720:44Ktx 681 giờ 27 phút33,000 won
19:2322:16ITX-Saemaeul 10242 giờ 53 phút26,500 won
19:3821:12Ktx 701 giờ 34 phút33,000 won
19:5421:16Ktx 1281 giờ 22 phút33,000 won
20:0021:21KTX-Sancheon 3561 giờ 21 phút33,000 won
20:0123:27ITX-Maum 11363 giờ 26 phút26,500 won
20:1521:49Ktx 3581 giờ 34 phút33,000 won
20:2321:54Ktx 721 giờ 31 phút33,000 won
20:3622:40Ktx 1142 giờ 4 phút27,500 won
20:4022:14Ktx 741 giờ 34 phút33,000 won
20:4922:18KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 29 phút33,000 won
20:5500:35Mugunghwa 11963 giờ 40 phút26,500 won
21:0022:34Ktx 761 giờ 34 phút33,000 won
21:1422:49KTX-Sancheon (A-type) 3621 giờ 35 phút33,000 won
21:2823:08Ktx 781 giờ 40 phút33,000 won
21:4123:11Ktx 801 giờ 30 phút33,000 won
21:4923:18KTX-Sancheon (A-type) 3641 giờ 29 phút33,000 won
22:0023:28Ktx 821 giờ 28 phút33,000 won
22:1023:38Ktx 841 giờ 28 phút33,000 won
22:1600:04KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 48 phút32,600 won
23:0000:28Ktx 3681 giờ 28 phút33,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0006:28KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 28 phút33,000 won
05:0208:22ITX-Saemaeul 10023 giờ 20 phút26,500 won
05:0906:43Ktx 21 giờ 34 phút33,000 won
05:1906:47Ktx 41 giờ 28 phút33,000 won
05:2009:08Mugunghwa 11523 giờ 48 phút26,500 won
05:3407:02KTX-Sancheon 3041 giờ 28 phút33,000 won
05:3907:08Ktx 61 giờ 29 phút33,000 won
05:5007:33Ktx 3061 giờ 43 phút32,600 won
05:5707:42KTX-Sancheon 81 giờ 45 phút33,000 won
06:0907:49Ktx 1421 giờ 40 phút33,000 won
06:1108:19Ktx 1022 giờ 8 phút27,800 won
06:2108:04Ktx 1441 giờ 43 phút32,600 won
06:2609:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 54 phút26,500 won
06:3010:08Mugunghwa 11543 giờ 38 phút26,500 won
06:3608:10Ktx 1721 giờ 34 phút33,000 won
06:4508:26KTX-Sancheon 3081 giờ 41 phút33,000 won
06:5808:32Ktx 121 giờ 34 phút33,000 won
07:1009:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 59 phút27,700 won
07:1208:55Ktx 40121 giờ 43 phút32,600 won
07:2209:05Ktx 141 giờ 43 phút32,600 won
07:3111:05ITX-Maum 11323 giờ 34 phút26,500 won
07:4809:22Ktx 161 giờ 34 phút33,000 won
08:0009:33KTX-Sancheon 3701 giờ 33 phút33,000 won
08:0110:09Ktx 1042 giờ 8 phút27,500 won
08:0509:45Ktx 1461 giờ 40 phút33,000 won
08:1011:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 5 phút26,500 won
08:1911:29ITX-Saemaeul 10083 giờ 10 phút26,500 won
08:2009:49Ktx 1221 giờ 29 phút33,000 won
08:2809:57KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 29 phút33,000 won
08:3910:13Ktx 181 giờ 34 phút33,000 won
08:5010:24Ktx 201 giờ 34 phút33,000 won
08:5212:40Mugunghwa 11923 giờ 48 phút26,500 won
08:5910:29KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 30 phút33,000 won
09:0510:34KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 29 phút33,000 won
09:1310:42Ktx 3181 giờ 29 phút33,000 won
09:2610:56Ktx 241 giờ 30 phút32,600 won
09:3011:01KTX-Sancheon 3721 giờ 31 phút33,000 won
09:3711:11Ktx 261 giờ 34 phút33,000 won
09:4213:26Mugunghwa 11563 giờ 44 phút26,500 won
09:4911:24Ktx 281 giờ 35 phút33,000 won
09:5912:07KTX-Sancheon 1822 giờ 8 phút27,800 won
10:0611:40KTX-Sancheon 3201 giờ 34 phút33,000 won
10:1711:51Ktx 1741 giờ 34 phút33,000 won
10:2113:55Mugunghwa 11583 giờ 34 phút26,500 won
10:2811:58Ktx 301 giờ 30 phút32,600 won
10:3312:13Ktx 3221 giờ 40 phút33,000 won
10:4712:17KTX-Sancheon 3241 giờ 30 phút33,000 won
10:5412:35Ktx 321 giờ 41 phút33,000 won
11:5615:04ITX-Saemaeul 10103 giờ 8 phút26,500 won
12:0013:35Ktx 341 giờ 35 phút33,000 won
12:1213:51KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 39 phút33,000 won
12:3316:06Mugunghwa 11603 giờ 33 phút26,500 won
12:3413:55KTX-Cheongryong 361 giờ 21 phút33,000 won
12:3413:55KTX-Cheongryong 90361 giờ 21 phút33,000 won
12:3914:05KTX-Sancheon 3281 giờ 26 phút33,000 won
12:4414:28Ktx 3301 giờ 44 phút32,600 won
13:0314:43KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 40 phút33,000 won
13:0314:43KTX-Sancheon 90381 giờ 40 phút33,000 won
13:0716:20ITX-Saemaeul 10123 giờ 13 phút26,500 won
13:1714:47Ktx 1241 giờ 30 phút33,000 won
13:2215:25KTX-Sancheon 1082 giờ 3 phút27,800 won
13:2914:57Ktx 1481 giờ 28 phút33,000 won
13:3415:02KTX-Sancheon (A-type) 40321 giờ 28 phút33,000 won
13:3417:13Mugunghwa 11623 giờ 39 phút26,500 won
13:3815:07KTX-Sancheon 3341 giờ 29 phút33,000 won
14:0015:34Ktx 401 giờ 34 phút33,000 won
14:0316:56ITX-Saemaeul 11022 giờ 53 phút26,500 won
14:0915:43Ktx 3361 giờ 34 phút33,000 won
14:2015:48Ktx 421 giờ 28 phút33,000 won
14:2415:58KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 34 phút33,000 won
14:3116:11Ktx 441 giờ 40 phút33,000 won
14:4016:24KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 44 phút32,600 won
14:4217:47ITX-Maum 10143 giờ 5 phút26,500 won
14:4716:30Ktx 461 giờ 43 phút32,600 won
15:0418:17ITX-Saemaeul 10163 giờ 13 phút26,500 won
15:0616:34Ktx 1501 giờ 28 phút33,000 won
15:1717:24Ktx 1102 giờ 7 phút27,800 won
15:2016:42Ktx 1761 giờ 22 phút33,000 won
15:2816:57Ktx 3421 giờ 29 phút33,000 won
15:3917:07KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 28 phút33,000 won
15:4317:17KTX-Sancheon 3741 giờ 34 phút33,000 won
16:0417:32KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 28 phút33,000 won
16:0819:48Mugunghwa 11943 giờ 40 phút26,500 won
16:0917:48KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 39 phút33,000 won
16:1517:55Ktx 1521 giờ 40 phút33,000 won
16:2818:03Ktx 521 giờ 35 phút33,000 won
16:3618:11KTX-Sancheon 541 giờ 35 phút33,000 won
16:4318:17Ktx 3481 giờ 34 phút33,000 won
16:5518:23Ktx 561 giờ 28 phút33,000 won
17:0018:28Ktx 581 giờ 28 phút33,000 won
17:0419:58ITX-Maum 10182 giờ 54 phút26,500 won
17:1518:43Ktx 1541 giờ 28 phút33,000 won
17:2018:54Ktx 601 giờ 34 phút33,000 won
17:2720:35ITX-Saemaeul 10203 giờ 8 phút26,500 won
17:2818:57Ktx 40501 giờ 29 phút33,000 won
17:4019:12KTX-Sancheon 3761 giờ 32 phút33,000 won
17:5019:24Ktx 1261 giờ 34 phút33,000 won
18:0019:35KTX-Sancheon 621 giờ 35 phút33,000 won
18:0821:01ITX-Saemaeul 10222 giờ 53 phút26,500 won
18:1119:44KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 33 phút33,000 won
18:1521:47Mugunghwa 11663 giờ 32 phút26,500 won
18:2519:57KTX-Sancheon (A-type) 1561 giờ 32 phút33,000 won
18:2721:26ITX-Maum 11342 giờ 59 phút26,500 won
18:3220:12Ktx 641 giờ 40 phút33,000 won
18:4220:58KTX-Sancheon 1122 giờ 16 phút27,500 won
18:5120:26KTX-Sancheon 40541 giờ 35 phút33,000 won
19:1220:34KTX-Cheongryong 1581 giờ 22 phút33,000 won
19:1220:34KTX-Cheongryong 91581 giờ 22 phút33,000 won
19:1720:44Ktx 681 giờ 27 phút33,000 won
19:2322:16ITX-Saemaeul 10242 giờ 53 phút26,500 won
19:2421:03KTX-Sancheon (A-type) 3781 giờ 39 phút33,000 won
19:3121:07Ktx 1601 giờ 36 phút33,000 won
19:3821:12Ktx 701 giờ 34 phút33,000 won
19:5421:16Ktx 1281 giờ 22 phút33,000 won
20:0021:21KTX-Sancheon 3561 giờ 21 phút33,000 won
20:0123:27ITX-Maum 11363 giờ 26 phút26,500 won
20:0421:26Ktx 1781 giờ 22 phút33,000 won
20:1121:38KTX-Sancheon (A-type) 1621 giờ 27 phút33,000 won
20:1521:49Ktx 3581 giờ 34 phút33,000 won
20:2321:54Ktx 721 giờ 31 phút33,000 won
20:3622:40Ktx 1142 giờ 4 phút27,500 won
20:4022:14Ktx 741 giờ 34 phút33,000 won
20:4922:18KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 29 phút33,000 won
20:5500:35Mugunghwa 11963 giờ 40 phút26,500 won
21:0022:34Ktx 761 giờ 34 phút33,000 won
21:1422:49KTX-Sancheon (A-type) 3621 giờ 35 phút33,000 won
21:2823:08Ktx 781 giờ 40 phút33,000 won
21:4123:11Ktx 801 giờ 30 phút33,000 won
21:4923:18KTX-Sancheon 40641 giờ 29 phút33,000 won
21:5600:04KTX-Sancheon 3802 giờ 8 phút27,400 won
22:0023:28Ktx 821 giờ 28 phút33,000 won
22:1023:38Ktx 841 giờ 28 phút33,000 won
22:1600:04KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 48 phút32,600 won
23:0000:28Ktx 3681 giờ 28 phút33,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.