Daejeon (대전) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 57 phút | 26,900 won |
| 10:11 | 12:03 | Ktx 207 | 1 giờ 52 phút | 26,900 won |
| 13:09 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 2 phút | 26,800 won |
| 14:39 | 16:36 | Ktx 217 | 1 giờ 57 phút | 26,500 won |
| 16:23 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 53 phút | 26,900 won |
| 18:39 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 52 phút | 26,900 won |
| 20:29 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 57 phút | 26,800 won |
| 21:11 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 56 phút | 24,800 won |
| 21:49 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 54 phút | 26,900 won |
| 23:09 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 52 phút | 26,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 08:01 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 57 phút | 26,900 won |
| 09:20 | 11:06 | KTX-Sancheon 233 | 1 giờ 46 phút | 26,900 won |
| 10:11 | 12:03 | Ktx 207 | 1 giờ 52 phút | 26,900 won |
| 13:09 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 2 phút | 26,800 won |
| 14:39 | 16:36 | Ktx 217 | 1 giờ 57 phút | 26,500 won |
| 16:23 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 53 phút | 26,900 won |
| 18:39 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 52 phút | 26,900 won |
| 20:29 | 22:26 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 57 phút | 26,800 won |
| 21:11 | 00:07 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 56 phút | 24,800 won |
| 21:49 | 23:43 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 54 phút | 26,900 won |
| 23:09 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 52 phút | 26,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.