Daejeon (대전) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:28
Chuyến cuối (Ngày thường)22:18
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2806:23Mugunghwa 117255 phút6,700 won
06:1406:59ITX-Saemaeul 112245 phút6,700 won
06:2707:21Mugunghwa 117454 phút6,700 won
06:3607:16ITX-Maum 112440 phút6,700 won
08:0008:59Mugunghwa 117659 phút6,700 won
08:2509:14ITX-Saemaeul 100249 phút6,700 won
09:1009:59Mugunghwa 115249 phút6,700 won
09:2210:05ITX-Saemaeul 100443 phút6,700 won
10:1011:01Mugunghwa 115451 phút6,700 won
11:1712:00ITX-Saemaeul 100643 phút6,700 won
11:3112:17ITX-Saemaeul 100846 phút6,700 won
11:4012:23ITX-Saemaeul 111243 phút6,700 won
13:2914:19Mugunghwa 115650 phút6,700 won
13:5714:44Mugunghwa 115847 phút6,700 won
15:0715:51ITX-Saemaeul 101044 phút6,700 won
16:0816:57Mugunghwa 116049 phút6,700 won
16:2217:06ITX-Saemaeul 101244 phút6,700 won
17:5018:45ITX-Maum 101455 phút6,700 won
18:2019:03ITX-Saemaeul 101643 phút6,700 won
20:0120:41ITX-Maum 101840 phút6,700 won
20:3721:23ITX-Saemaeul 102046 phút6,700 won
21:0421:50ITX-Saemaeul 102246 phút6,700 won
21:4922:41Mugunghwa 116652 phút6,700 won
22:1823:01ITX-Saemaeul 102443 phút6,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1406:59ITX-Saemaeul 112245 phút6,700 won
06:2707:21Mugunghwa 117454 phút6,700 won
06:3607:16ITX-Maum 112440 phút6,700 won
08:0008:59Mugunghwa 117659 phút6,700 won
08:2509:14ITX-Saemaeul 100249 phút6,700 won
09:1009:59Mugunghwa 115249 phút6,700 won
09:2210:05ITX-Saemaeul 100443 phút6,700 won
10:1011:01Mugunghwa 115451 phút6,700 won
11:1712:00ITX-Saemaeul 100643 phút6,700 won
11:3112:17ITX-Saemaeul 100846 phút6,700 won
11:4012:23ITX-Saemaeul 111243 phút6,700 won
13:2914:19Mugunghwa 115650 phút6,700 won
13:5714:44Mugunghwa 115847 phút6,700 won
15:0715:51ITX-Saemaeul 101044 phút6,700 won
16:0816:57Mugunghwa 116049 phút6,700 won
16:2217:06ITX-Saemaeul 101244 phút6,700 won
16:5817:38ITX-Saemaeul 110240 phút6,700 won
17:1618:10Mugunghwa 116254 phút6,700 won
17:5018:45ITX-Maum 101455 phút6,700 won
18:2019:03ITX-Saemaeul 101643 phút6,700 won
20:0120:41ITX-Maum 101840 phút6,700 won
20:3721:23ITX-Saemaeul 102046 phút6,700 won
21:0421:50ITX-Saemaeul 102246 phút6,700 won
21:4922:41Mugunghwa 116652 phút6,700 won
22:1823:01ITX-Saemaeul 102443 phút6,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.