Daejeon (대전) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:50 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 28 phút | 18,800 won |
| 06:28 | 09:04 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 36 phút | 18,800 won |
| 07:15 | 09:42 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 27 phút | 18,800 won |
| 07:53 | 10:11 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 18 phút | 18,800 won |
| 08:59 | 11:36 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 37 phút | 18,800 won |
| 09:28 | 11:59 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 31 phút | 18,800 won |
| 10:04 | 12:35 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 31 phút | 18,800 won |
| 10:40 | 12:45 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 5 phút | 18,800 won |
| 12:44 | 15:08 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 24 phút | 18,800 won |
| 13:56 | 16:02 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 6 phút | 18,800 won |
| 14:16 | 16:30 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 14 phút | 18,800 won |
| 15:06 | 17:44 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 38 phút | 18,800 won |
| 15:43 | 17:53 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 10 phút | 18,800 won |
| 16:08 | 18:38 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 30 phút | 18,800 won |
| 16:50 | 19:06 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 16 phút | 18,800 won |
| 18:02 | 20:48 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 46 phút | 18,800 won |
| 18:53 | 21:13 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 20 phút | 18,800 won |
| 19:39 | 22:12 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 33 phút | 18,800 won |
| 21:20 | 23:40 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 20 phút | 18,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:50 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 28 phút | 18,800 won |
| 06:28 | 09:04 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 36 phút | 18,800 won |
| 07:15 | 09:42 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 27 phút | 18,800 won |
| 07:53 | 10:11 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 18 phút | 18,800 won |
| 08:59 | 11:36 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 37 phút | 18,800 won |
| 09:28 | 11:59 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 31 phút | 18,800 won |
| 10:04 | 12:35 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 31 phút | 18,800 won |
| 10:40 | 12:45 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 5 phút | 18,800 won |
| 12:44 | 15:08 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 24 phút | 18,800 won |
| 13:56 | 16:02 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 6 phút | 18,800 won |
| 14:16 | 16:30 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 14 phút | 18,800 won |
| 15:05 | 17:44 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 39 phút | 18,800 won |
| 15:43 | 17:53 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 10 phút | 18,800 won |
| 16:08 | 18:38 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 30 phút | 18,800 won |
| 16:50 | 19:06 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 16 phút | 18,800 won |
| 18:03 | 20:48 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 45 phút | 18,800 won |
| 18:53 | 21:13 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 20 phút | 18,800 won |
| 19:39 | 22:12 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 33 phút | 18,800 won |
| 21:20 | 23:40 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 20 phút | 18,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.