Daejeon (대전) → Chupungnyeong (추풍령): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 07:17 | Mugunghwa 1193 | 49 phút | 6,600 won |
| 09:28 | 10:15 | Mugunghwa 1153 | 47 phút | 6,600 won |
| 10:04 | 10:54 | Mugunghwa 1155 | 50 phút | 6,600 won |
| 12:44 | 13:34 | ITX-Maum 1131 | 50 phút | 6,600 won |
| 15:06 | 16:01 | Mugunghwa 1157 | 55 phút | 6,600 won |
| 18:02 | 19:00 | Mugunghwa 1197 | 58 phút | 6,600 won |
| 19:39 | 20:33 | Mugunghwa 1163 | 54 phút | 6,600 won |
| 21:20 | 22:08 | ITX-Maum 1133 | 48 phút | 6,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 07:17 | Mugunghwa 1193 | 49 phút | 6,600 won |
| 09:28 | 10:15 | Mugunghwa 1153 | 47 phút | 6,600 won |
| 10:04 | 10:54 | Mugunghwa 1155 | 50 phút | 6,600 won |
| 12:44 | 13:34 | ITX-Maum 1131 | 50 phút | 6,600 won |
| 15:05 | 16:01 | Mugunghwa 1157 | 56 phút | 6,600 won |
| 18:03 | 18:59 | Mugunghwa 1197 | 56 phút | 6,600 won |
| 19:39 | 20:33 | Mugunghwa 1163 | 54 phút | 6,600 won |
| 21:20 | 22:08 | ITX-Maum 1133 | 48 phút | 6,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.