Daejeon (대전) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 29 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:17 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 55 phút | 15,100 won |
| 06:28 | 08:27 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 59 phút | 15,100 won |
| 07:15 | 09:09 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 54 phút | 15,100 won |
| 07:53 | 09:34 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
| 08:15 | 10:07 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 52 phút | 15,100 won |
| 08:51 | 10:27 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 08:59 | 10:58 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 59 phút | 15,100 won |
| 09:15 | 11:11 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 56 phút | 10,200 won |
| 09:28 | 11:18 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 50 phút | 15,100 won |
| 10:04 | 12:03 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 59 phút | 15,100 won |
| 10:40 | 12:17 | ITX-Maum 1007 | 1 giờ 37 phút | 15,100 won |
| 12:18 | 13:59 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
| 12:38 | 14:14 | ITX-Maum 1011 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 12:44 | 14:36 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 52 phút | 15,100 won |
| 13:56 | 15:31 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 14:16 | 15:59 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 43 phút | 15,100 won |
| 15:06 | 17:11 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 5 phút | 15,100 won |
| 15:43 | 17:23 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 40 phút | 15,100 won |
| 16:08 | 17:58 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 50 phút | 15,100 won |
| 16:50 | 18:34 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 44 phút | 15,100 won |
| 17:30 | 19:11 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
| 18:02 | 20:15 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 13 phút | 15,100 won |
| 18:35 | 20:10 | ITX-Saemaeul 1021 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 18:53 | 20:36 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 43 phút | 15,100 won |
| 19:39 | 21:39 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 0 phút | 15,100 won |
| 20:22 | 22:14 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 52 phút | 10,200 won |
| 21:11 | 22:48 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 37 phút | 15,100 won |
| 21:20 | 23:09 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 49 phút | 15,100 won |
| 22:00 | 23:41 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:17 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 55 phút | 15,100 won |
| 06:28 | 08:27 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 59 phút | 15,100 won |
| 07:15 | 09:09 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 54 phút | 15,100 won |
| 07:53 | 09:34 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
| 08:15 | 10:07 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 52 phút | 15,100 won |
| 08:51 | 10:27 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 08:59 | 10:58 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 59 phút | 15,100 won |
| 09:15 | 11:11 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 56 phút | 10,200 won |
| 09:28 | 11:18 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 50 phút | 15,100 won |
| 10:04 | 12:03 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 59 phút | 15,100 won |
| 10:40 | 12:17 | ITX-Maum 1007 | 1 giờ 37 phút | 15,100 won |
| 12:18 | 13:59 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
| 12:38 | 14:14 | ITX-Maum 1011 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 12:44 | 14:36 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 52 phút | 15,100 won |
| 13:09 | 14:45 | ITX-Saemaeul 1101 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 13:56 | 15:31 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 14:16 | 15:59 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 43 phút | 15,100 won |
| 15:05 | 17:11 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 6 phút | 15,100 won |
| 15:43 | 17:23 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 40 phút | 15,100 won |
| 16:08 | 17:58 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 50 phút | 15,100 won |
| 16:50 | 18:34 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 44 phút | 15,100 won |
| 17:30 | 19:11 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
| 18:03 | 20:15 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 18:35 | 20:10 | ITX-Saemaeul 1021 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 18:53 | 20:36 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 43 phút | 15,100 won |
| 19:39 | 21:39 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 0 phút | 15,100 won |
| 20:22 | 22:14 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 52 phút | 10,200 won |
| 21:11 | 22:48 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 37 phút | 15,100 won |
| 21:20 | 23:09 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 49 phút | 15,100 won |
| 22:00 | 23:41 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 41 phút | 15,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.