Daejeon (대전) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:44
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:43Mugunghwa 11913 giờ 21 phút25,000 won
06:2809:57Mugunghwa 11933 giờ 29 phút25,000 won
07:1510:32Mugunghwa 11953 giờ 17 phút25,000 won
07:5310:55ITX-Saemaeul 10013 giờ 2 phút25,000 won
08:1511:14ITX-Saemaeul 10032 giờ 59 phút25,000 won
08:5111:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 42 phút25,000 won
08:5410:48KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 54 phút26,000 won
09:2011:01KTX-Sancheon (A-type) 1011 giờ 41 phút26,500 won
09:2812:46Mugunghwa 11533 giờ 18 phút25,000 won
10:0413:29Mugunghwa 11553 giờ 25 phút25,000 won
10:3512:20Ktx 1031 giờ 45 phút26,500 won
10:4013:24ITX-Maum 10072 giờ 44 phút25,000 won
12:1815:07ITX-Saemaeul 10092 giờ 49 phút25,000 won
12:3815:17ITX-Maum 10112 giờ 39 phút25,000 won
12:4416:07ITX-Maum 11313 giờ 23 phút25,000 won
13:5616:40ITX-Saemaeul 10132 giờ 44 phút25,000 won
14:1617:13ITX-Maum 10152 giờ 57 phút25,000 won
14:2016:18Ktx 1051 giờ 58 phút26,000 won
15:0618:43Mugunghwa 11573 giờ 37 phút25,000 won
15:4318:32ITX-Saemaeul 10172 giờ 49 phút25,000 won
16:0819:35Mugunghwa 11593 giờ 27 phút25,000 won
16:5019:55Mugunghwa 11613 giờ 5 phút25,000 won
17:3020:18ITX-Saemaeul 10192 giờ 48 phút25,000 won
18:0221:38Mugunghwa 11973 giờ 36 phút25,000 won
18:1420:01Ktx 1071 giờ 47 phút26,500 won
18:3521:10ITX-Saemaeul 10212 giờ 35 phút25,000 won
18:5321:57ITX-Saemaeul 10233 giờ 4 phút25,000 won
19:3922:59Mugunghwa 11633 giờ 20 phút25,000 won
19:5221:51Ktx 1091 giờ 59 phút26,000 won
21:2000:17ITX-Maum 11332 giờ 57 phút25,000 won
21:5423:48KTX-Sancheon 1111 giờ 54 phút26,000 won
22:0000:44ITX-Saemaeul 10252 giờ 44 phút25,000 won
22:4400:33Ktx 1131 giờ 49 phút26,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:43Mugunghwa 11913 giờ 21 phút25,000 won
06:2809:57Mugunghwa 11933 giờ 29 phút25,000 won
07:1510:32Mugunghwa 11953 giờ 17 phút25,000 won
07:5310:55ITX-Saemaeul 10013 giờ 2 phút25,000 won
08:1511:14ITX-Saemaeul 10032 giờ 59 phút25,000 won
08:5111:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 42 phút25,000 won
08:5410:48KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 54 phút26,000 won
08:5912:39Mugunghwa 11513 giờ 40 phút25,000 won
09:2812:46Mugunghwa 11533 giờ 18 phút25,000 won
10:0413:29Mugunghwa 11553 giờ 25 phút25,000 won
10:3512:20Ktx 1031 giờ 45 phút26,500 won
10:4013:24ITX-Maum 10072 giờ 44 phút25,000 won
12:1815:07ITX-Saemaeul 10092 giờ 49 phút25,000 won
12:3815:17ITX-Maum 10112 giờ 39 phút25,000 won
12:4416:07ITX-Maum 11313 giờ 23 phút25,000 won
13:0915:55ITX-Saemaeul 11012 giờ 46 phút25,000 won
13:5616:40ITX-Saemaeul 10132 giờ 44 phút25,000 won
14:1617:13ITX-Maum 10152 giờ 57 phút25,000 won
14:2016:18Ktx 1051 giờ 58 phút26,000 won
15:0518:43Mugunghwa 11573 giờ 38 phút25,000 won
15:4318:32ITX-Saemaeul 10172 giờ 49 phút25,000 won
16:0819:35Mugunghwa 11593 giờ 27 phút25,000 won
16:5019:55Mugunghwa 11613 giờ 5 phút25,000 won
17:3020:18ITX-Saemaeul 10192 giờ 48 phút25,000 won
17:3419:28KTX-Sancheon (A-type) 3751 giờ 54 phút26,400 won
18:0321:38Mugunghwa 11973 giờ 35 phút25,000 won
18:1420:01Ktx 1071 giờ 47 phút26,500 won
18:3521:10ITX-Saemaeul 10212 giờ 35 phút25,000 won
18:5321:57ITX-Saemaeul 10233 giờ 4 phút25,000 won
19:3922:59Mugunghwa 11633 giờ 20 phút25,000 won
19:5221:51Ktx 1091 giờ 59 phút26,000 won
20:4922:35Ktx 1811 giờ 46 phút26,500 won
21:2000:17ITX-Maum 11332 giờ 57 phút25,000 won
21:5423:48Ktx 1831 giờ 54 phút26,000 won
22:0000:44ITX-Saemaeul 10252 giờ 44 phút25,000 won
22:4400:33Ktx 1131 giờ 49 phút26,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.