Daejeon (대전) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:34 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 12 phút | 16,600 won |
| 06:28 | 08:44 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 16 phút | 16,600 won |
| 06:49 | 07:45 | KTX-Sancheon 203 | 56 phút | 18,700 won |
| 07:15 | 09:26 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 11 phút | 16,600 won |
| 07:53 | 09:51 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 58 phút | 16,600 won |
| 08:51 | 10:43 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 52 phút | 16,600 won |
| 08:59 | 11:18 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 19 phút | 16,600 won |
| 09:28 | 11:35 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 7 phút | 16,600 won |
| 10:04 | 12:20 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 16 phút | 16,600 won |
| 11:14 | 12:13 | Ktx 211 | 59 phút | 18,700 won |
| 12:18 | 14:16 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 58 phút | 16,600 won |
| 12:44 | 14:52 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 8 phút | 16,600 won |
| 14:16 | 16:16 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 0 phút | 16,600 won |
| 15:06 | 17:28 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 22 phút | 16,600 won |
| 16:08 | 18:16 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 8 phút | 16,600 won |
| 16:50 | 18:51 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 1 phút | 16,600 won |
| 17:30 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 58 phút | 16,600 won |
| 18:02 | 20:32 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 30 phút | 16,600 won |
| 18:14 | 19:08 | Ktx 107 | 54 phút | 18,700 won |
| 18:53 | 20:54 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 1 phút | 16,600 won |
| 19:39 | 21:56 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 17 phút | 16,600 won |
| 21:20 | 23:25 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 5 phút | 16,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:34 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 12 phút | 16,600 won |
| 06:28 | 08:44 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 16 phút | 16,600 won |
| 06:49 | 07:45 | KTX-Sancheon 203 | 56 phút | 18,700 won |
| 07:15 | 09:26 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 11 phút | 16,600 won |
| 07:53 | 09:51 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 58 phút | 16,600 won |
| 08:51 | 10:43 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 52 phút | 16,600 won |
| 08:59 | 11:18 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 19 phút | 16,600 won |
| 09:28 | 11:35 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 7 phút | 16,600 won |
| 10:04 | 12:20 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 16 phút | 16,600 won |
| 11:14 | 12:13 | Ktx 211 | 59 phút | 18,700 won |
| 12:18 | 14:16 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 58 phút | 16,600 won |
| 12:44 | 14:52 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 8 phút | 16,600 won |
| 13:09 | 15:01 | ITX-Saemaeul 1101 | 1 giờ 52 phút | 16,600 won |
| 14:16 | 16:16 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 0 phút | 16,600 won |
| 15:05 | 17:28 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 23 phút | 16,600 won |
| 16:08 | 18:16 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 8 phút | 16,600 won |
| 16:50 | 18:51 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 1 phút | 16,600 won |
| 17:30 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 58 phút | 16,600 won |
| 18:03 | 20:32 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 29 phút | 16,600 won |
| 18:14 | 19:08 | Ktx 107 | 54 phút | 18,700 won |
| 18:53 | 20:54 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 1 phút | 16,600 won |
| 19:39 | 21:56 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 17 phút | 16,600 won |
| 21:20 | 23:25 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 5 phút | 16,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.