Gyeongsan (경산) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)22:26
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:22ITX-Saemaeul 10022 giờ 11 phút16,600 won
06:4809:08Mugunghwa 11522 giờ 20 phút16,600 won
07:2208:19Ktx 10257 phút18,700 won
07:5410:08Mugunghwa 11542 giờ 14 phút16,600 won
08:5311:05ITX-Maum 11322 giờ 12 phút16,600 won
09:3211:29ITX-Saemaeul 10081 giờ 57 phút16,600 won
10:1712:40Mugunghwa 11922 giờ 23 phút16,600 won
11:1513:26Mugunghwa 11562 giờ 11 phút16,600 won
11:3012:26KTX-Sancheon 20856 phút18,700 won
11:4313:55Mugunghwa 11582 giờ 12 phút16,600 won
13:0515:04ITX-Saemaeul 10101 giờ 59 phút16,600 won
13:5916:06Mugunghwa 11602 giờ 7 phút16,600 won
16:1318:17ITX-Saemaeul 10162 giờ 4 phút16,600 won
17:3419:48Mugunghwa 11942 giờ 14 phút16,600 won
18:3420:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 1 phút16,600 won
19:4021:47Mugunghwa 11662 giờ 7 phút16,600 won
19:5420:58KTX-Sancheon 1121 giờ 4 phút20,500 won
21:2423:27ITX-Maum 11362 giờ 3 phút16,600 won
22:2600:35Mugunghwa 11962 giờ 9 phút16,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:22ITX-Saemaeul 10022 giờ 11 phút16,600 won
06:4809:08Mugunghwa 11522 giờ 20 phút16,600 won
07:2208:19Ktx 10257 phút18,700 won
07:5410:08Mugunghwa 11542 giờ 14 phút16,600 won
08:5311:05ITX-Maum 11322 giờ 12 phút16,600 won
09:3211:29ITX-Saemaeul 10081 giờ 57 phút16,600 won
10:1712:40Mugunghwa 11922 giờ 23 phút16,600 won
11:1513:26Mugunghwa 11562 giờ 11 phút16,600 won
11:3012:26KTX-Sancheon 20856 phút18,700 won
11:4313:55Mugunghwa 11582 giờ 12 phút16,600 won
13:0515:04ITX-Saemaeul 10101 giờ 59 phút16,600 won
13:5916:06Mugunghwa 11602 giờ 7 phút16,600 won
14:4917:13Mugunghwa 11622 giờ 24 phút16,600 won
16:1318:17ITX-Saemaeul 10162 giờ 4 phút16,600 won
17:3419:48Mugunghwa 11942 giờ 14 phút16,600 won
18:3420:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 1 phút16,600 won
19:4021:47Mugunghwa 11662 giờ 7 phút16,600 won
19:5420:58KTX-Sancheon 1121 giờ 4 phút20,500 won
21:2423:27ITX-Maum 11362 giờ 3 phút16,600 won
22:2600:35Mugunghwa 11962 giờ 9 phút16,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.