Daejeon (대전) → Jeonui (전의): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 08:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:28 | 06:10 | Mugunghwa 1172 | 42 phút | 5,000 won |
| 08:00 | 08:42 | Mugunghwa 1176 | 42 phút | 5,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 08:42 | Mugunghwa 1176 | 42 phút | 5,000 won |
| 17:16 | 17:58 | Mugunghwa 1162 | 42 phút | 5,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.