Daejeon (대전) → Jeungpyeong (증평): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Jeungpyeong (증평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0507:09Mugunghwa 17511 giờ 4 phút7,000 won
06:5507:58Mugunghwa 17531 giờ 3 phút7,000 won
07:5409:01Mugunghwa 43011 giờ 7 phút4,700 won
11:2312:26Mugunghwa 17551 giờ 3 phút7,000 won
13:1114:12ITX-Maum 17011 giờ 1 phút7,000 won
17:4318:47Mugunghwa 17571 giờ 4 phút7,000 won
18:4519:49Mugunghwa 17591 giờ 4 phút7,000 won
20:1021:21Mugunghwa 43031 giờ 11 phút4,700 won
21:1022:13Mugunghwa 17611 giờ 3 phút7,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0507:09Mugunghwa 17511 giờ 4 phút7,000 won
06:5507:58Mugunghwa 17531 giờ 3 phút7,000 won
07:5409:01Mugunghwa 43011 giờ 7 phút4,700 won
11:2312:26Mugunghwa 17551 giờ 3 phút7,000 won
13:1114:12ITX-Maum 17011 giờ 1 phút7,000 won
17:4318:47Mugunghwa 17571 giờ 4 phút7,000 won
18:4519:49Mugunghwa 17591 giờ 4 phút7,000 won
20:1021:21Mugunghwa 43031 giờ 11 phút4,700 won
21:1022:13Mugunghwa 17611 giờ 3 phút7,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.