Daejeon (대전) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 29 phút | 31,600 won |
| 06:49 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 27 phút | 31,600 won |
| 07:54 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 29 phút | 31,600 won |
| 09:29 | 12:00 | Ktx 205 | 2 giờ 31 phút | 31,100 won |
| 10:40 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 27 phút | 31,100 won |
| 11:14 | 13:43 | Ktx 211 | 2 giờ 29 phút | 31,600 won |
| 11:54 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 26 phút | 31,600 won |
| 13:09 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 35 phút | 31,600 won |
| 14:39 | 17:08 | Ktx 217 | 2 giờ 29 phút | 31,100 won |
| 16:04 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 24 phút | 31,600 won |
| 16:23 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 25 phút | 31,600 won |
| 20:29 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 30 phút | 31,600 won |
| 21:11 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 3 giờ 34 phút | 29,900 won |
| 21:49 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 27 phút | 31,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 29 phút | 31,600 won |
| 06:49 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 27 phút | 31,600 won |
| 07:14 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 32 phút | 31,600 won |
| 07:54 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 29 phút | 31,600 won |
| 09:29 | 12:00 | Ktx 205 | 2 giờ 31 phút | 31,100 won |
| 10:40 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 27 phút | 31,100 won |
| 11:14 | 13:43 | Ktx 211 | 2 giờ 29 phút | 31,600 won |
| 11:54 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 26 phút | 31,600 won |
| 13:09 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 35 phút | 31,600 won |
| 14:39 | 17:08 | Ktx 217 | 2 giờ 29 phút | 31,100 won |
| 16:04 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 24 phút | 31,600 won |
| 16:23 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 25 phút | 31,600 won |
| 16:55 | 19:18 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 2 giờ 23 phút | 31,600 won |
| 20:29 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 30 phút | 31,600 won |
| 21:11 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 3 giờ 34 phút | 29,900 won |
| 21:49 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 27 phút | 31,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.