Daejeon (대전) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:04
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0408:33KTX-Sancheon 2012 giờ 29 phút31,600 won
06:4909:16KTX-Sancheon 2032 giờ 27 phút31,600 won
07:5410:23KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 29 phút31,600 won
09:2912:00Ktx 2052 giờ 31 phút31,100 won
10:4013:07KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 27 phút31,100 won
11:1413:43Ktx 2112 giờ 29 phút31,600 won
11:5414:20KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 26 phút31,600 won
13:0915:44KTX-Sancheon 3832 giờ 35 phút31,600 won
14:3917:08Ktx 2172 giờ 29 phút31,100 won
16:0418:28KTX-Sancheon 3852 giờ 24 phút31,600 won
16:2318:48KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 25 phút31,600 won
20:2922:59KTX-Sancheon 3872 giờ 30 phút31,600 won
21:1100:45ITX-Saemaeul 11113 giờ 34 phút29,900 won
21:4900:16KTX-Sancheon 2272 giờ 27 phút31,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0408:33KTX-Sancheon 2012 giờ 29 phút31,600 won
06:4909:16KTX-Sancheon 2032 giờ 27 phút31,600 won
07:1409:46KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 32 phút31,600 won
07:5410:23KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 29 phút31,600 won
09:2912:00Ktx 2052 giờ 31 phút31,100 won
10:4013:07KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 27 phút31,100 won
11:1413:43Ktx 2112 giờ 29 phút31,600 won
11:5414:20KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 26 phút31,600 won
13:0915:44KTX-Sancheon 3832 giờ 35 phút31,600 won
14:3917:08Ktx 2172 giờ 29 phút31,100 won
16:0418:28KTX-Sancheon 3852 giờ 24 phút31,600 won
16:2318:48KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 25 phút31,600 won
16:5519:18KTX-Sancheon (B-type) 2372 giờ 23 phút31,600 won
20:2922:59KTX-Sancheon 3872 giờ 30 phút31,600 won
21:1100:45ITX-Saemaeul 11113 giờ 34 phút29,900 won
21:4900:16KTX-Sancheon 2272 giờ 27 phút31,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.