Daejeon (대전) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:28
Chuyến cuối (Ngày thường)22:18
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2805:58Mugunghwa 117230 phút4,800 won
06:0506:33Mugunghwa 175128 phút4,800 won
06:1406:38ITX-Saemaeul 112224 phút4,800 won
06:2706:55Mugunghwa 117428 phút4,800 won
06:5507:23Mugunghwa 175328 phút4,800 won
07:5408:25Mugunghwa 430131 phút2,600 won
08:0008:30Mugunghwa 117630 phút4,800 won
08:2508:52ITX-Saemaeul 100227 phút4,800 won
09:1009:37Mugunghwa 115227 phút4,800 won
09:2209:45ITX-Saemaeul 100423 phút4,800 won
10:1010:40Mugunghwa 115430 phút4,800 won
11:1711:40ITX-Saemaeul 100623 phút4,800 won
11:2311:51Mugunghwa 175528 phút4,800 won
11:3111:56ITX-Saemaeul 100825 phút4,800 won
11:4012:02ITX-Saemaeul 111222 phút4,800 won
13:1113:35ITX-Maum 170124 phút4,800 won
13:2913:57Mugunghwa 115628 phút4,800 won
15:0715:30ITX-Saemaeul 101023 phút4,800 won
16:0816:35Mugunghwa 116027 phút4,800 won
16:2216:45ITX-Saemaeul 101223 phút4,800 won
17:4318:11Mugunghwa 175728 phút4,800 won
17:5018:22ITX-Maum 101432 phút4,800 won
18:2018:42ITX-Saemaeul 101622 phút4,800 won
18:4519:13Mugunghwa 175928 phút4,800 won
20:1020:42Mugunghwa 430332 phút2,600 won
20:3721:02ITX-Saemaeul 102025 phút4,800 won
21:0421:29ITX-Saemaeul 102225 phút4,800 won
21:1021:38Mugunghwa 176128 phút4,800 won
21:4922:20Mugunghwa 116631 phút4,800 won
22:1822:40ITX-Saemaeul 102422 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0506:33Mugunghwa 175128 phút4,800 won
06:1406:38ITX-Saemaeul 112224 phút4,800 won
06:2706:55Mugunghwa 117428 phút4,800 won
06:5507:23Mugunghwa 175328 phút4,800 won
07:5408:25Mugunghwa 430131 phút2,600 won
08:0008:30Mugunghwa 117630 phút4,800 won
08:2508:52ITX-Saemaeul 100227 phút4,800 won
09:1009:37Mugunghwa 115227 phút4,800 won
09:2209:45ITX-Saemaeul 100423 phút4,800 won
10:1010:40Mugunghwa 115430 phút4,800 won
11:1711:40ITX-Saemaeul 100623 phút4,800 won
11:2311:51Mugunghwa 175528 phút4,800 won
11:3111:56ITX-Saemaeul 100825 phút4,800 won
11:4012:02ITX-Saemaeul 111222 phút4,800 won
13:1113:35ITX-Maum 170124 phút4,800 won
13:2913:57Mugunghwa 115628 phút4,800 won
15:0715:30ITX-Saemaeul 101023 phút4,800 won
16:0816:35Mugunghwa 116027 phút4,800 won
16:2216:45ITX-Saemaeul 101223 phút4,800 won
17:1617:46Mugunghwa 116230 phút4,800 won
17:4318:11Mugunghwa 175728 phút4,800 won
17:5018:22ITX-Maum 101432 phút4,800 won
18:2018:42ITX-Saemaeul 101622 phút4,800 won
18:4519:13Mugunghwa 175928 phút4,800 won
20:1020:42Mugunghwa 430332 phút2,600 won
20:3721:02ITX-Saemaeul 102025 phút4,800 won
21:0421:29ITX-Saemaeul 102225 phút4,800 won
21:1021:38Mugunghwa 176128 phút4,800 won
21:4922:20Mugunghwa 116631 phút4,800 won
22:1822:40ITX-Saemaeul 102422 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.