Jochiwon (조치원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:20
Chuyến cuối (Ngày thường)23:54
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2007:55Mugunghwa 175235 phút4,800 won
07:2607:51ITX-Saemaeul 100125 phút4,800 won
07:4408:13ITX-Saemaeul 100329 phút4,800 won
08:2108:57Mugunghwa 115136 phút4,800 won
08:2708:49ITX-Saemaeul 100522 phút4,800 won
08:4509:13Mugunghwa 430228 phút2,600 won
08:5609:26Mugunghwa 115330 phút4,800 won
09:3310:02Mugunghwa 115529 phút4,800 won
10:1510:38ITX-Maum 100723 phút4,800 won
11:5112:16ITX-Saemaeul 100925 phút4,800 won
12:5513:24Mugunghwa 175429 phút4,800 won
13:2813:53ITX-Saemaeul 101325 phút4,800 won
13:5214:14ITX-Maum 101522 phút4,800 won
14:3315:04Mugunghwa 115731 phút4,800 won
14:5615:25Mugunghwa 175629 phút4,800 won
15:1915:41ITX-Saemaeul 101722 phút4,800 won
15:2815:54ITX-Maum 170226 phút4,800 won
15:3816:06Mugunghwa 115928 phút4,800 won
16:2116:48Mugunghwa 116127 phút4,800 won
17:0517:28ITX-Saemaeul 101923 phút4,800 won
17:0917:38Mugunghwa 175829 phút4,800 won
18:2518:51ITX-Saemaeul 102326 phút4,800 won
18:4819:16Mugunghwa 117128 phút4,800 won
19:0619:37Mugunghwa 116331 phút4,800 won
19:4920:20Mugunghwa 430431 phút2,600 won
20:3121:05Mugunghwa 117334 phút4,800 won
20:4721:09ITX-Saemaeul 111122 phút4,800 won
20:5821:27Mugunghwa 176029 phút4,800 won
21:1421:45ITX-Saemaeul 112131 phút4,800 won
21:3621:58ITX-Saemaeul 102522 phút4,800 won
21:5522:23Mugunghwa 117528 phút4,800 won
23:0323:32Mugunghwa 176229 phút4,800 won
23:5400:18Mugunghwa 117724 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2007:55Mugunghwa 175235 phút4,800 won
07:2607:51ITX-Saemaeul 100125 phút4,800 won
07:4408:13ITX-Saemaeul 100329 phút4,800 won
08:2108:57Mugunghwa 115136 phút4,800 won
08:2708:49ITX-Saemaeul 100522 phút4,800 won
08:4509:13Mugunghwa 430228 phút2,600 won
08:5609:26Mugunghwa 115330 phút4,800 won
09:3310:02Mugunghwa 115529 phút4,800 won
10:1510:38ITX-Maum 100723 phút4,800 won
11:5112:16ITX-Saemaeul 100925 phút4,800 won
12:4513:07ITX-Saemaeul 110122 phút4,800 won
12:5513:24Mugunghwa 175429 phút4,800 won
13:2813:53ITX-Saemaeul 101325 phút4,800 won
13:5214:14ITX-Maum 101522 phút4,800 won
14:3315:03Mugunghwa 115730 phút4,800 won
14:5615:25Mugunghwa 175629 phút4,800 won
15:1915:41ITX-Saemaeul 101722 phút4,800 won
15:2815:54ITX-Maum 170226 phút4,800 won
15:3816:06Mugunghwa 115928 phút4,800 won
16:2116:48Mugunghwa 116127 phút4,800 won
17:0517:28ITX-Saemaeul 101923 phút4,800 won
17:0917:38Mugunghwa 175829 phút4,800 won
18:2518:51ITX-Saemaeul 102326 phút4,800 won
18:4819:16Mugunghwa 117128 phút4,800 won
19:0619:37Mugunghwa 116331 phút4,800 won
19:4920:20Mugunghwa 430431 phút2,600 won
20:4721:09ITX-Saemaeul 111122 phút4,800 won
20:5821:27Mugunghwa 176029 phút4,800 won
21:1421:45ITX-Saemaeul 112131 phút4,800 won
21:3621:58ITX-Saemaeul 102522 phút4,800 won
21:5522:23Mugunghwa 117528 phút4,800 won
23:0323:32Mugunghwa 176229 phút4,800 won
23:5400:18Mugunghwa 117724 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.