Daejeon (대전) → Osan (오산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:14 | 07:26 | ITX-Saemaeul 1122 | 1 giờ 12 phút | 10,600 won |
| 06:27 | 07:55 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 28 phút | 10,600 won |
| 18:20 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 8 phút | 10,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:14 | 07:26 | ITX-Saemaeul 1122 | 1 giờ 12 phút | 10,600 won |
| 06:27 | 07:55 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 28 phút | 10,600 won |
| 18:20 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 8 phút | 10,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.