Daejeon (대전) → Samnangjin (삼랑진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:17 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 55 phút | 22,000 won |
| 06:28 | 09:35 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 7 phút | 22,000 won |
| 07:15 | 10:10 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 55 phút | 22,000 won |
| 08:15 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 40 phút | 22,000 won |
| 08:59 | 12:08 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 9 phút | 22,000 won |
| 09:28 | 12:24 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 56 phút | 22,000 won |
| 10:04 | 13:00 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 56 phút | 22,000 won |
| 12:44 | 15:39 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 55 phút | 22,000 won |
| 14:16 | 16:53 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 37 phút | 22,000 won |
| 15:06 | 18:12 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 6 phút | 22,000 won |
| 16:08 | 19:13 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 5 phút | 22,000 won |
| 16:50 | 19:33 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 43 phút | 22,000 won |
| 18:02 | 21:16 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 14 phút | 22,000 won |
| 19:39 | 22:37 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 58 phút | 22,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:17 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 55 phút | 22,000 won |
| 06:28 | 09:35 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 7 phút | 22,000 won |
| 07:15 | 10:10 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 55 phút | 22,000 won |
| 08:15 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 40 phút | 22,000 won |
| 08:59 | 12:08 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 9 phút | 22,000 won |
| 09:28 | 12:24 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 56 phút | 22,000 won |
| 10:04 | 13:00 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 56 phút | 22,000 won |
| 12:44 | 15:39 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 55 phút | 22,000 won |
| 14:16 | 16:53 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 37 phút | 22,000 won |
| 15:05 | 18:12 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 7 phút | 22,000 won |
| 16:08 | 19:13 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 5 phút | 22,000 won |
| 16:50 | 19:33 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 43 phút | 22,000 won |
| 18:03 | 21:16 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 13 phút | 22,000 won |
| 19:39 | 22:37 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 58 phút | 22,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.